
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 9: 题太多,我没做完 (Nhiều câu quá, tôi làm không xong)
Nội dung bài viết
Bài 9 nói về thi cử, câu hỏi khó, đi làm và sở thích nhảy múa. Ngữ pháp gồm bổ ngữ kết quả (做完, 听懂, 写错), giới từ 从 và cách chỉ thứ tự bằng 第.
Tên bài: (Tí tài duō, wǒ méi zuòwán), nghĩa là “Nhiều câu quá, tôi làm không xong”.
Từ mới bài 9 (10 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cóng | giới từ | từ | |
| cuò | tính từ | sai | |
| dìyī | số từ | thứ nhất, đầu tiên | |
| dǒng | động từ | hiểu | |
| shàngbān | động từ | đi làm | |
| tí | danh từ | câu hỏi, bài (trong đề thi, bài tập) | |
| tiàowǔ | động từ | nhảy múa, khiêu vũ | |
| wán | động từ | xong, hết | |
| wèntí | danh từ | câu hỏi; vấn đề | |
| xīwàng | động từ | hi vọng, mong |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| huānyíng | động từ | hoan nghênh, chào mừng |
Ngữ pháp bài 9
1. Bổ ngữ kết quả: 做完, 听懂, 写错, 看见
Cấu trúc: Động từ + 完 / 懂 / 错 / 见 / 到 / 好 (+ 了); phủ định: 没 + động từ + bổ ngữ
Bổ ngữ kết quả là một động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để nói kết quả của hành động: 做完 (làm xong), 听懂 (nghe hiểu), 写错 (viết sai), 看见 (nhìn thấy), 找到 (tìm thấy). Tiếng Việt cũng có kiểu “làm xong”, “nghe hiểu”, nên trật tự khá giống.
Khác biệt nằm ở phủ định: kết quả chưa đạt được thì dùng 没, không dùng 不. Tân ngữ đứng sau bổ ngữ: 我做完题了 hoặc đưa lên đầu câu: 题我没做完.
Ví dụ:
Tí tài duō, wǒ méi zuòwán.
Nhiều câu quá, tôi làm không xong.
Lǎoshī de wèntí nǐ tīngdǒng le ma?
Câu hỏi của thầy bạn nghe hiểu chưa?
Duìbuqǐ, wǒ xiěcuòle yī ge zì.
Xin lỗi, tôi viết sai một chữ.
Wǒ méi kànjiàn nǐ de shǒubiǎo.
Tôi không thấy đồng hồ của bạn.
Lỗi hay gặp:
Dịch “tôi không hiểu” (vì chưa nghe hiểu được) bằng 不.
✗ 老师说得太快,我不听懂。
✓ 老师说得太快,我没听懂。
2. Giới từ 从: từ (nơi chốn, thời gian)
Cấu trúc: 从 + nơi chốn / thời gian + động từ; 从……到……
从 chỉ điểm bắt đầu về nơi chốn hoặc thời gian, nghĩa là “từ”. Hay đi thành cặp 从……到…… (từ … đến …).
Tiếng Việt nói “tôi đến từ Việt Nam”, cụm “từ …” đứng sau động từ; tiếng Trung đặt cụm 从 + nơi chốn trước động từ: 我从越南来.
Ví dụ:
Wǒ cóng Běijīng lái.
Tôi đến từ Bắc Kinh.
Wǒmen cóng jiǔ diǎn dào shí'èr diǎn shàng kè.
Chúng tôi học từ chín giờ đến mười hai giờ.
Tā cóng qùnián kāishǐ xuéxí tiàowǔ.
Anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm ngoái.
Cóng wǒ jiā dào gōngsī yào yī ge xiǎoshí.
Từ nhà tôi đến công ty mất một tiếng.
Lỗi hay gặp:
Theo trật tự “đến từ Trung Quốc”, người học đặt cụm 从 sau động từ.
✗ 我来从中国。
✓ 我从中国来。
3. 第 chỉ thứ tự: thứ nhất, lần đầu
Cấu trúc: 第 + số từ (+ lượng từ + danh từ)
Thêm 第 trước số từ để biến số lượng thành thứ tự: 一个题 là một câu, 第一个题 là câu thứ nhất. 第一次 là lần đầu tiên.
Tiếng Việt nói “lần thứ nhất”, “câu thứ hai” với từ chỉ thứ tự đứng sau; tiếng Trung đặt 第 + số trước lượng từ và danh từ. Nói “lần đầu” mà bỏ 第 thì 一次 chỉ còn nghĩa “một lần”.
Ví dụ:
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Dì sān ge tí wǒ méi zuòwán.
Câu thứ ba tôi làm chưa xong.
Tā měi tiān dì yī ge dào gōngsī shàngbān.
Ngày nào anh ấy cũng là người đầu tiên đến công ty làm việc.
Dì èr tiān wǒmen qùle jīchǎng.
Ngày hôm sau chúng tôi ra sân bay.
Lỗi hay gặp:
Dịch “lần đầu tôi đến Bắc Kinh” mà thiếu 第, câu thành “tôi đến Bắc Kinh một lần”.
✗ 我一次来北京。
✓ 我第一次来北京。
File nghe và đáp án bài 9
File nghe của bài 9 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 8: 让我想想再告诉你 (Để tôi nghĩ đã rồi nói với bạn)
- Bài sau: Bài 10: 别找了,手机在桌子上呢 (Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




