Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 2.
Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp gồm 654 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 去过 | /qù guò/ | đã từng đi |
| 不同意 | /bù tóngyì/ | không đồng ý |
| 猪肉 | /zhūròu/ | thịt heo |
| 骨头 | gǔtou | xương |
| 能帮 | /néng bāng/ | có thể giúp |
| 饼 | /bǐng/ | bánh |
| 大海 | /dàhǎi/ | biển cả |
| 蝴蝶 | /húdié/ | bướm |
| 浅 | /qiǎn/ | nông |
| 吵 | /chǎo/ | ồn ào |
| 影子 | /yǐngzi/ | bóng |
| 糖果 | /tángguǒ/ | kẹo |
| 重的 | /zhòng de/ | nặng |
| 楼梯 | /lóutī/ | cầu thang bộ |
| 盒子 | hézi | cái hộp |
| 不重 | /bú zhòng/ | không nặng |
| 钱少 | /qián shǎo/ | ít tiền |
| 马路 | /mǎlù/ | đường cái, đường lớn |
| 半夜 | bànyè | nửa đêm |
| 迟到 | /chídào/ | đến muộn |
| 电话号码 | /diànhuà hàomǎ/ | số điện thoại bàn |
| 土豆 | /tǔdòu/ | khoai tây |
| 外语 | /wàiyǔ/ | ngoại ngữ |
| 大雨 | /dàyǔ/ | mưa lớn |
| 灰色 | /huīsè/ | màu xám |
| 吃完 | /chī wán/ | ăn xong |
| 感冒 | /gǎnmào/ | cảm lạnh |
| 低下 | /dīxià/ | thấp kém, kém cỏi |
| 脏 | /zāng/ | bẩn |
| 路口 | /lùkǒu/ | ngã rẽ |
| 俄语 | /éyǔ/ | tiếng Nga |
| 矮 | /ǎi/ | thấp, lùn |
| 辣 | /là/ | cay |
| 肩膀 | jiānbǎng | vai |
| 熊猫 | /xióngmāo/ | gấu trúc |
| 豆腐 | /dòufu/ | đậu phụ |
| 硬币 | yìngbì | đồng xu |
| 活的 | /huó de/ | sống |
| 德语 | /déyǔ/ | tiếng Đức |
| 大象 | /dàxiàng/ | voi |
| 拍一下 | /pāi yíxià/ | chụp một cái, vỗ nhẹ |
| 太好了 | /tài hǎo le/ | tốt quá, hay quá |
| 复习 | /fùxí/ | ôn tập |
| 内衣 | nèiyī | đồ lót |
| 词典 | /cídiǎn/ | từ điển |
| 学期 | /xuéqī/ | học kỳ |
| 树林 | /shùlín/ | rừng cây |
| 窗 | /chuāng/ | cửa sổ |
| 喉咙 | hóulóng | cổ họng |
| 花多少 | /huā duōshǎo/ | tốn bao nhiêu |
| 梨 | /lí/ | quả lê |
| 可乐 | /kělè/ | nước ngọt có ga (Coca Cola) |
| 衬衫 | chènshān | sơ mi |
| 夜里 | /yèli/ | ban đêm |
| 地铁站 | /dìtiě zhàn/ | ga tàu điện ngầm |
| 傍晚 | bàngwǎn | chiều tối |
| 笨 | /bèn/ | ngốc, vụng về |
| 山顶 | /shāndǐng/ | đỉnh núi |
| 冰淇淋 | /bīngqílín/ | kem |
| 蚂蚁 | /mǎyǐ/ | kiến |
| 请坐 | /qǐng zuò/ | mời ngồi |
| 停下 | /tíngxià/ | dừng lại |
| 车票 | /chēpiào/ | vé xe |
| 手套 | shǒutào | găng tay |
| 膝盖 | xīgài | đầu gối |
| 村子 | /cūnzi/ | ngôi làng |
| 咳嗽 | /késou/ | ho |
| 拼音 | /pīnyīn/ | phiên âm Pinyin |
| 蘑菇 | /mógu/ | nấm |
| 戒指 | jièzhi | nhẫn |
| 见过 | /jiànguò/ | từng gặp qua |
| 加油站 | /jiāyóu zhàn/ | trạm xăng |
| 青蛙 | /qīngwā/ | ếch |
| 紫色 | /zǐsè/ | màu tím |
| 菜单 | /càidān/ | thực đơn |
| 木头 | mùtou | gỗ |
| 发烧 | /fāshāo/ | sốt |
| 课本 | /kèběn/ | sách giáo khoa |
| 上衣 | shàngyī | áo |
| 外套 | wàitào | áo khoác |
| 作文 | /zuòwén/ | bài tập làm văn |
| 买单 | /mǎidān/ | thanh toán |
| 手腕 | shǒuwàn | cổ tay |
| 北边 | /běibiān/ | phía bắc |
| 草地 | /cǎodì/ | bãi cỏ |
| 花生 | /huāshēng/ | lạc, đậu phộng |
| 小吃 | /xiǎochī/ | món ăn nhẹ |
| 日元 | rìyuán | yên Nhật |
| 绳子 | shéngzi | sợi dây |
| 关上 | /guānshàng/ | đóng lại |
| 饼干 | /bǐnggān/ | bánh quy |
| 钞票 | chāopiào | tiền giấy |
| 牛仔裤 | niúzǎikù | quần jean |
| 出太阳 | /chū tàiyáng/ | trời nắng, có mặt trời |
| 叶子 | /yèzi/ | lá cây |
| 车里 | /chē lǐ/ | trong xe |
| 邮局 | /yóujú/ | bưu điện |
| 放学 | /fàngxué/ | tan học |
| 背包 | /bēibāo/ | ba lô |
| 辣椒 | /làjiāo/ | ớt |
| 西边 | /xībiān/ | phía tây |
| 乌龟 | /wūguī/ | rùa |
| 有空 | /yǒu kòng/ | có thời gian rảnh |
| 头疼 | /tóuténg/ | đau đầu |
| 孙女 | /sūnnǚ/ | cháu gái (nội) |
| 葡萄牙语 | /pútáoyáyǔ/ | tiếng Bồ Đào Nha |
| 生词 | /shēngcí/ | từ mới |
| 打扫 | dǎsǎo | quét dọn |
| 指甲 | zhǐjia | móng tay |
| 玩玩 | /wánwan/ | chơi một chút |
| 鸡肉 | /jīròu/ | thịt gà |
| 笼子 | lóngzi | lồng |
| 字典 | /zìdiǎn/ | từ điển |
| 几百 | /jǐ bǎi/ | vài trăm |
| 东边 | /dōngbiān/ | phía đông |
| 照相 | /zhàoxiàng/ | chụp hình |
| 短裤 | duǎnkù | quần short |
| 韩语 | /hányǔ/ | tiếng Hàn |
| 南边 | /nánbiān/ | phía nam |
| 外婆 | /wàipó/ | bà ngoại |
| 听不懂 | /tīng bù dǒng/ | nghe không hiểu |
| 一晚 | /yī wǎn/ | một đêm |
| 回去了 | /huí qù le/ | đã về rồi |
| 吃药 | /chī yào/ | uống thuốc |
| 胡萝卜 | /húluóbo/ | cà rốt |
| 背心 | bèixīn | áo ba lỗ |
| 睡衣 | shuìyī | đồ ngủ |
| 额头 | étóu | trán |
| 阿拉伯语 | /ālābóyǔ/ | tiếng Ả Rập |
| 粉色 | /fěnsè/ | màu hồng |
| 蜜蜂 | /mìfēng/ | ong |
| 做好了 | /zuò hǎo le/ | làm xong rồi |
| 沙子 | /shāzi/ | cát |
| 下巴 | xiàba | cằm |
| 一只手 | /yì zhī shǒu/ | một bàn tay |
| 羽毛球 | /yǔmáoqiú/ | cầu lông |
| 发圈 | fàquān | dây buộc tóc |
| 垃圾桶 | lājītǒng | thùng rác |
| 休息一下 | /xiūxi yíxià/ | nghỉ ngơi một chút |
| 蚊子 | /wénzi/ | muỗi |
| 果汁 | /guǒzhī/ | nước hoa quả |
| 听懂 | /tīng dǒng/ | nghe hiểu |
| 药店 | /yàodiàn/ | hiệu thuốc |
| 黄瓜 | /huángguā/ | dưa chuột |
| 皮带 | pídài | thắt lưng, dây nịt |
| 山里 | /shān lǐ/ | trong núi |
| 推著 | /tuīzhe/ | đẩy |
| 桃 | /táo/ | quả đào |
| 小雨 | /xiǎoyǔ/ | mưa nhỏ |
| 拖鞋 | tuōxié | dép lê |
| 空的 | /kōng de/ | trống rỗng |
| 酱油 | /jiàngyóu/ | xì dầu |
| 脸颊 | liǎnjiá | má |
| 橙色 | /chéngsè/ | màu cam |
| 洗手间 | xǐshǒujiān | phòng rửa tay, nhà vệ sinh |
| 西红柿 | /xīhóngshì/ | cà chua |
| 太冷 | /tài lěng/ | quá lạnh |
| 慢点 | /màn diǎn/ | chậm lại một chút |
| 外公 | /wàigōng/ | ông ngoại |
| 发短信 | /fā duǎnxìn/ | gửi tin nhắn |
| 打针 | /dǎzhēn/ | tiêm thuốc |
| 皮鞋 | píxié | giày da |
| 扫地 | sǎodì | quét nhà |
| 拖地 | tuōdì | lau sàn |
| 袋子 | /dàizi/ | túi, bao |
| 鸡汤 | /jītāng/ | súp gà |
| 茄子 | /qiézi/ | cà tím |
| 走走 | /zǒuzǒu/ | đi dạo |
| 项链 | xiàngliàn | dây chuyền |
| 脚趾 | jiǎozhǐ | ngón chân |
| 行李箱 | /xínglixiāng/ | vali |
| 晴天 | qíngtiān | ngày nắng |
| 到家 | /dàojiā/ | về đến nhà |
| 上边 | /shàngbiān/ | bên trên |
| 围巾 | wéijīn | khăn quàng cổ |
| 意大利语 | /yìdàlìyǔ/ | tiếng Ý |
| 拖把 | tuōba | cây lau nhà |
| 渴 | /kě/ | khát |
| 黑板 | /hēibǎn/ | bảng đen |
| 白菜 | /báicài/ | cải thảo |
| 耳环 | ěrhuán | bông tai |
| 骑著 | /qí zhe/ | cưỡi, đi (xe, ngựa...) |
| 烧水 | shāoshuǐ | đun nước |
| 毛衣 | máoyī | áo len |
| 下边 | /xiàbiān/ | bên dưới |
| 火车票 | /huǒchēpiào/ | vé tàu hỏa |
| 运动鞋 | yùndòngxié | giày thể thao |
| 鱼肉 | /yúròu/ | thịt cá |
| 理发 | lǐfà | cắt tóc |
| 打雷 | dǎléi | sấm sét |
| 洗脸 | /xǐliǎn/ | rửa mặt |
| 睫毛 | jiémáo | lông mi |
| 吃喝 | /chīhē/ | ăn uống |
| 关灯 | guāndēng | tắt đèn |
| 看著 | /kànzhe/ | nhìn, ngắm |
| 爬山 | /páshān/ | leo núi |
| 刷牙 | /shuāyá/ | đánh răng |
| 扫帚 | sàozhou | chổi |
| 连衣裙 | liányīqún | đầm liền |
| 煮面 | zhǔmiàn | nấu mì |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 654 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.