Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 2.
Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp gồm 654 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 泳衣 | yǒngyī | đồ bơi |
| 鞋带 | xiédài | dây giày |
| 带著 | /dàizhe/ | mang theo |
| 洗菜 | xǐcài | rửa rau |
| 烧饭 | shāofàn | nấu cơm |
| 凉鞋 | liángxié | dép sandal |
| 贵姓 | /guìxìng/ | quý danh (hỏi họ, cách nói lịch sự) |
| 售货员 | /shòuhuòyuán/ | người bán hàng |
| 切菜 | qiēcài | cắt rau, thái rau |
| 饭馆 | /fànguǎn/ | quán ăn |
| 开灯 | kāidēng | bật đèn |
| 雨衣 | yǔyī | áo mưa |
| 结账 | /jiézhàng/ | tính tiền |
| 方便面 | /fāngbiànmiàn/ | mì ăn liền |
| 做菜 | zuòcài | nấu ăn |
| 药片 | /yàopiàn/ | thuốc viên |
| 洗头 | xǐtóu | gội đầu |
| 点菜 | /diǎncài/ | gọi món |
| 凉快 | liángkuai | mát mẻ |
| 剪发 | jiǎnfà | cắt tóc |
| 抹布 | mābù | khăn lau |
| 梳子 | shūzi | lược |
| 青菜 | /qīngcài/ | rau xanh |
| 一杯酒 | /yì bēi jiǔ/ | một ly rượu |
| 刮风 | /guāfēng/ | nổi gió, có gió |
| 雨鞋 | yǔxié | ủng đi mưa |
| 新房子 | /xīn fángzi/ | nhà mới |
| 肚子疼 | /dùzi téng/ | đau bụng |
| 菜市场 | /càishìchǎng/ | chợ rau quả |
| 洗碗 | xǐwǎn | rửa bát |
| 长裤 | chángkù | quần dài |
| 需不需要 | /xū bù xū yào/ | có cần không |
| 牙疼 | /yáténg/ | đau răng |
| 耳朵疼 | ěrduo téng | đau tai |
| 公交站 | /gōngjiāo zhàn/ | trạm xe buýt |
| 阴天 | yīntiān | trời âm u |
| 开饭 | /kāifàn/ | ăn cơm (bắt đầu ăn) |
| 走呗 | /zǒu bei/ | đi thôi, đi nào |
| 垃圾袋 | lājīdài | túi rác |
| T恤 | T-xù | áo thun |
| 擦桌子 | cā zhuōzi | lau bàn |
| 胃疼 | wèi téng | đau dạ dày |
| 洗发水 | xǐfàshuǐ | dầu gội đầu |
| 尺子 | /chǐzi/ | thước kẻ |
| 喜不喜欢 | /xǐ bù xǐhuān/ | có thích không |
| 橙子 | /chéngzi/ | quả cam |
| 打羽毛球 | /dǎ yǔmáoqiú/ | chơi cầu lông |
| 香皂 | xiāngzào | xà phòng |
| 晾衣服 | liàng yīfu | phơi quần áo |
| 湿巾 | shījīn | khăn ướt |
| 进去呗 | /jìnqù bei/ | vào đi thôi |
| 洗衣粉 | xǐyīfěn | bột giặt |
| 洗衣液 | xǐyīyè | nước giặt |
| 洗手液 | xǐshǒuyè | nước rửa tay |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 654 trong tổng số 654 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.