Đang tải...
Từ vựng tiếng Nhật N3 - Trung Cấp gồm 882 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 幾分 | /ikubun/ | một chút / hơi hơi |
| 凍る | /kooru/ | đóng băng |
| 送別 | /soubetsu/ | chia tay / tiễn biệt |
| 映す | /utsusu/ | chiếu / soi |
| 写る | /utsuru/ | được chụp / hiện hình |
| 預かる | /azukaru/ | trông nom / giữ giúp |
| 慌てる | /awateru/ | hoảng hốt / bối rối |
| 息切れ | /ikigire/ | hụt hơi / thở dốc |
| 裏口 | /uraguchi/ | cửa sau |
| 転ぶ | /korobu/ | vấp ngã |
| 枯れる | /kareru/ | héo / khô héo |
| 教わる | /osowaru/ | được dạy / được chỉ bảo |
| 能率 | /nouritsu/ | năng suất / hiệu quả |
| 要旨 | /youshi/ | tóm tắt / ý chính |
| 論じる | /ronjiru/ | luận bàn / tranh luận |
| 強いる | /shiiru/ | ép buộc / cưỡng bức |
| 私鉄 | /shitetsu/ | đường sắt tư nhân |
| 荒らす | /arasu/ | làm loạn / phá hoại |
| 討つ | /utsu/ | thảo phạt / đánh đuổi |
| 伺う | /ukagau/ | đến thăm / hỏi (khiêm nhường ngữ) |
| けち | /kechi/ | keo kiệt / bủn xỉn |
| 省く | /habuku/ | lược bớt / tiết kiệm |
| 温まる | /atatamaru/ | trở nên ấm áp (tự động từ) |
| 詩集 | /shishuu/ | tập thơ |
| 奇数 | /kisuu/ | số lẻ |
| 一休み | /hitoyasumi/ | nghỉ một lát |
| 編む | /amu/ | đan / bện |
| 浮かべる | /ukaberu/ | thả trôi / làm hiện ra |
| 縮む | /chizumu/ | co lại / ngắn lại |
| 構う | /kamau/ | quan tâm / để ý |
| 替わる | /kawaru/ | thay đổi / hoán đổi |
| 役務 | /ekimu/ | dịch vụ / lao vụ |
| 乾かす | /kawakasu/ | làm khô / phơi khô |
| 速達 | /sokutatsu/ | gửi chuyển phát nhanh |
| 占う | /uranau/ | xem bói / dự đoán |
| 落ち葉 | /ochiba/ | lá rơi / lá rụng |
| 富む | /tomu/ | giàu có / phong phú |
| 甘やかす | /amayakasu/ | chiều chuộng / nuông chiều |
| 宛名 | /atena/ | tên người nhận |
| 返る | /kaeru/ | trở lại / trả lại |
| 兼ねる | /kaneru/ | kiêm nhiệm / khó lòng |
| 縮める | /chizumeru/ | làm ngắn lại / thu nhỏ |
| 被せる | /kabuseru/ | đậy lên / bao phủ / đổ tội |
| 工員 | /kouin/ | công nhân |
| 打ち消す | /uchikesu/ | phủ nhận / bác bỏ |
| 孝行 | /koukou/ | hiếu thảo |
| 放す | /hanasu/ | thả / buông tay |
| 現われる | /arawareru/ | xuất hiện / hiện ra |
| 利率 | /riritsu/ | tỷ lệ lãi suất |
| 敬う | /uyamau/ | kính trọng |
| 見舞 | /mimai/ | thăm bệnh |
| 換える | /kaeru/ | trao đổi / đổi chác |
| 年賀 | /nenga/ | chúc mừng năm mới |
| 公海 | /koukai/ | hải phận quốc tế / công hải |
| 雨戸 | /amado/ | cửa chớp chắn mưa |
| 表わす | /arawasu/ | biểu thị / thể hiện |
| 厚かましい | /atsukamashii/ | mặt dày / trơ trẽn |
| 代える | /kaeru/ | thay thế |
| 畳む | /tatamu/ | gấp / xếp |
| 刈る | /karu/ | cắt / gặt |
| 塩辛い | /shiokarai/ | mặn |
| 仕舞う | /shimau/ | cất đi / hoàn thành |
| 生け花 | /ikebana/ | nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản |
| 追い越す | /oikosu/ | vượt qua |
| 片仮名 | /katakana/ | chữ Katakana |
| 冷ます | /samasu/ | làm nguội |
| 裏返す | /uragaesu/ | lật ngược lại |
| 織る | /oru/ | dệt |
| 泊める | /tomeru/ | cho ở lại |
| 卸す | /orosu/ | bán sỉ / bán buôn |
| 欠伸 | /akubi/ | ngáp |
| 照る | /teru/ | chiếu sáng |
| 言い直す | /iinaosu/ | nói lại / đính chính |
| 換わる | /kawaru/ | đổi chác / hoán đổi |
| 仕度 | /shitaku/ | chuẩn bị / sửa soạn |
| 扇ぐ | /aogu/ | quạt |
| 追い付く | /oitsuku/ | đuổi kịp |
| 湿る | /shimeru/ | ẩm ướt |
| わびる | /wabiru/ | xin lỗi |
| 煎る | /iru/ | rang / sấy |
| 字引 | /jibiki/ | từ điển |
| いやに | /iyani/ | khác thường / kỳ lạ |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 882 trong tổng số 882 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nhật.