Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 2: sinh hoạt hằng ngày, mua bán, phương hướng, thời gian và các mẫu câu giao tiếp ngắn.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 2 - Sơ Cấp gồm 496 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 496 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 4 tuần. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 줄다 | /julda/ | giảm đi |
| 이상 | /isang/ | trở lên; bất thường |
| 지역 | /jiyeok/ | khu vực, địa phương |
| 남다 | /namda/ | còn lại, dư |
| 그냥 | /geunyang/ | cứ thế, chỉ là |
| 정도 | /jeongdo/ | mức độ, khoảng chừng |
| 앞으로 | /apeuro/ | từ nay về sau |
| 또한 | /ttohan/ | đồng thời, cũng |
| 소리 | /sori/ | âm thanh, tiếng |
| 현재 | /hyeonjae/ | hiện tại |
| 안전하다 | /anjeonhada/ | an toàn |
| 방송 | /bangsong/ | phát sóng, chương trình |
| 계속하다 | /gyesokhada/ | tiếp tục |
| 정보 | /jeongbo/ | thông tin |
| 사회 | /sahoe/ | xã hội |
| 이야기하다 | /iyagihada/ | trò chuyện, kể |
| 법 | /beop/ | luật pháp |
| 연구 | /yeongu/ | nghiên cứu |
| 국가 | /gukga/ | quốc gia |
| 교육 | /gyoyuk/ | giáo dục |
| 결과 | /gyeolgwa/ | kết quả |
| 문화 | /munhwa/ | văn hoá |
| 상태 | /sangtae/ | trạng thái |
| 참다 | /chamda/ | chịu đựng, nhịn |
| 경기 | /gyeonggi/ | trận đấu |
| 확인되다 | /hwagindoeda/ | được xác nhận |
| 모습 | /moseup/ | hình dáng, dáng vẻ |
| 관계 | /gwangye/ | quan hệ |
| 이용 | /iyong/ | sự sử dụng |
| 상황 | /sanghwang/ | tình huống, hoàn cảnh |
| 프로그램 | /peurogeuraem/ | chương trình, phần mềm |
| 얻다 | /eotda/ | đạt được, có được |
| 사이 | /sai/ | quan hệ; khoảng giữa |
| 이용하다 | /iyonghada/ | sử dụng, tận dụng |
| 기술 | /gisul/ | kỹ thuật, công nghệ |
| 포함하다 | /pohamhada/ | bao gồm |
| 결정되다 | /gyeoljeongdoeda/ | được quyết định |
| 나오다 | /naoda/ | đi ra, xuất hiện |
| 부분 | /bubun/ | phần, bộ phận |
| 물론 | /mullon/ | tất nhiên |
| 드리다 | /deurida/ | kính biếu, đưa (kính ngữ) |
| 자리 | /jari/ | chỗ ngồi, vị trí |
| 역사 | /yeoksa/ | lịch sử |
| 기억 | /gieok/ | ký ức, trí nhớ |
| 출장 | /chuljang/ | công tác |
| 가격 | /gagyeok/ | giá cả |
| 역시 | /yeoksi/ | quả nhiên, cũng vậy |
| 넘다 | /neomda/ | vượt quá |
| 믿다 | /mitda/ | tin tưởng |
| 발표하다 | /balpyohada/ | phát biểu, công bố |
| 꿈 | /kkum/ | giấc mơ, ước mơ |
| 국민 | /gungmin/ | quốc dân, người dân |
| 이해되다 | /ihaedoeda/ | được hiểu, hiểu ra |
| 기준 | /gijun/ | tiêu chuẩn |
| 경제 | /gyeongje/ | kinh tế |
| 거리 | /geori/ | khoảng cách; đường phố |
| 조사 | /josa/ | khảo sát, điều tra |
| 내용 | /naeyong/ | nội dung |
| 거의 | /geoui/ | hầu như, gần như |
| 정치 | /jeongchi/ | chính trị |
| 맡다 | /matda/ | đảm nhận; ngửi |
| 작품 | /jakpum/ | tác phẩm |
| 직접 | /jikjeop/ | trực tiếp, tự mình |
| 서로 | /seoro/ | lẫn nhau |
| 과정 | /gwajeong/ | quá trình |
| 삶다 | /samda/ | luộc |
| 선택하다 | /seontaekhada/ | lựa chọn |
| 성공 | /seonggong/ | sự thành công |
| 대회 | /daehoe/ | cuộc thi, đại hội |
| 결국 | /gyeolguk/ | cuối cùng, rốt cuộc |
| 비교하다 | /bigyohada/ | so sánh |
| 특별하다 | /teukbyeolhada/ | đặc biệt |
| 뉴스 | /nyuseu/ | tin tức, thời sự |
| 발생하다 | /balsaenghada/ | phát sinh, xảy ra |
| 부탁하다 | /butakhada/ | nhờ vả |
| 성공하다 | /seonggonghada/ | thành công, đạt được |
| 선수 | /seonsu/ | vận động viên |
| 말씀 | /malsseum/ | lời nói (kính ngữ) |
| 특히 | /teukhi/ | đặc biệt là |
| 무료 | /muryo/ | miễn phí |
| 관리하다 | /gwallihada/ | quản lý |
| 공연 | /gongyeon/ | buổi biểu diễn |
| 당시 | /dangsi/ | lúc bấy giờ |
| 다양하다 | /dayanghada/ | đa dạng |
| 서비스 | /seobiseu/ | dịch vụ |
| 기대하다 | /gidaehada/ | mong đợi |
| 생활 | /saenghwal/ | sinh hoạt, đời sống |
| 설치하다 | /seolchihada/ | cài đặt |
| 지방 | /jibang/ | địa phương, tỉnh lẻ |
| 관심 | /gwansim/ | sự quan tâm |
| 영향 | /yeonghyang/ | ảnh hưởng |
| 사고 | /sago/ | tai nạn |
| 대신 | /daesin/ | thay vì, thay cho |
| 자료 | /jaryo/ | tài liệu, dữ liệu |
| 전체 | /jeonche/ | toàn thể |
| 행동 | /haengdong/ | hành động |
| 표현 | /pyohyeon/ | cách diễn đạt |
| 느낌 | /neukkim/ | cảm giác |
| 기회 | /gihoe/ | cơ hội |
| 늘다 | /neulda/ | tăng lên, tiến bộ |
| 제대로 | /jedaero/ | cho đàng hoàng, đúng cách |
| 카드 | /kadeu/ | thẻ |
| 작가 | /jakga/ | tác giả |
| 표현하다 | /pyohyeonhada/ | biểu đạt, diễn đạt |
| 인정하다 | /injeonghada/ | công nhận, thừa nhận |
| 기사 | /gisa/ | bài báo; tài xế |
| 노력 | /noryeok/ | sự nỗ lực |
| 보호하다 | /bohohada/ | bảo vệ |
| 과학 | /gwahak/ | khoa học |
| 치료 | /chiryo/ | điều trị |
| 노력하다 | /noryeokhada/ | nỗ lực |
| 검사 | /geomsa/ | kiểm tra (y tế) |
| 환자 | /hwanja/ | bệnh nhân |
| 능력 | /neungnyeok/ | khả năng, sức làm được |
| 시설 | /siseol/ | cơ sở vật chất |
| 차이 | /chai/ | sự khác biệt |
| 맛 | /mat/ | vị, hương vị |
| 해결 | /haegyeol/ | sự giải quyết |
| 역할 | /yeokhal/ | vai trò |
| 이루다 | /iruda/ | đạt được, thực hiện |
| 반대하다 | /bandaehada/ | phản đối |
| 제공하다 | /jegonghada/ | cung cấp |
| 해결하다 | /haegyeolhada/ | giải quyết |
| 위험하다 | /wiheomhada/ | nguy hiểm |
| 광고 | /gwanggo/ | quảng cáo |
| 과거 | /gwageo/ | quá khứ |
| 이루어지다 | /irueojida/ | được hình thành, thành hiện thực |
| 예술 | /yesul/ | nghệ thuật |
| 목적 | /mokjeok/ | mục đích |
| 발전 | /baljeon/ | sự phát triển |
| 자연 | /jayeon/ | thiên nhiên |
| 효과 | /hyogwa/ | hiệu quả |
| 발전하다 | /baljeonhada/ | phát triển |
| 혹시 | /hoksi/ | không biết có phải, lỡ như |
| 즉 | /jeuk/ | tức là |
| 정리하다 | /jeongnihada/ | sắp xếp, dọn dẹp |
| 심다 | /simda/ | trồng |
| 이동하다 | /idonghada/ | di chuyển |
| 조건 | /jogeon/ | điều kiện |
| 변화 | /byeonhwa/ | sự thay đổi |
| 미래 | /mirae/ | tương lai |
| 책임 | /chaegim/ | trách nhiệm |
| 계약 | /gyeyak/ | hợp đồng |
| 맛보다 | /matboda/ | nếm thử |
| 소개되다 | /sogaedoeda/ | được giới thiệu |
| 방향 | /banghyang/ | phương hướng |
| 느끼다 | /neukkida/ | cảm thấy |
| 요구하다 | /yoguhada/ | yêu cầu |
| 잃다 | /ilta/ | mất, đánh mất |
| 참기 힘들다 | /chamgi himdeulda/ | khó chịu đựng nổi |
| 환경 | /hwangyeong/ | môi trường |
| 전혀 | /jeonhyeo/ | hoàn toàn không |
| 부족하다 | /bujokhada/ | thiếu |
| 행사 | /haengsa/ | sự kiện |
| 최근 | /choegeun/ | gần đây |
| 감정 | /gamjeong/ | cảm xúc |
| 연기하다 | /yeongihada/ | hoãn lại |
| 신청하다 | /sincheonghada/ | đăng ký, xin |
| 연락하다 | /yeollakhada/ | liên lạc |
| 갑자기 | /gapjagi/ | đột nhiên |
| 비밀 | /bimil/ | bí mật |
| 실패하다 | /silpaehada/ | thất bại |
| 만약 | /manyak/ | nếu như |
| 수준 | /sujun/ | trình độ, mức |
| 벌다 | /beolda/ | kiếm (tiền) |
| 전통 | /jeontong/ | truyền thống |
| 참가하다 | /chamgahada/ | tham gia |
| 고민하다 | /gominhada/ | trăn trở, băn khoăn |
| 제품 | /jepum/ | sản phẩm |
| 종류 | /jongnyu/ | chủng loại |
| 지나다 | /jinada/ | trôi qua, đi ngang |
| 금지하다 | /geumjihada/ | cấm |
| 포기하다 | /pogihada/ | từ bỏ |
| 차례 | /charye/ | lượt, phiên, thứ tự |
| 에너지 | /eneoji/ | năng lượng |
| 공사 | /gongsa/ | công trình thi công |
| 수술 | /susul/ | phẫu thuật |
| 사과하다 | /sagwahada/ | xin lỗi (chính thức) |
| 경험 | /gyeongheom/ | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| 특징 | /teukjing/ | đặc điểm |
| 졸업 | /joreop/ | sự tốt nghiệp |
| 기계 | /gigye/ | máy móc |
| 바꾸다 | /bakkuda/ | đổi, thay |
| 조심하다 | /josimhada/ | cẩn thận |
| 졸업하다 | /joreophada/ | tốt nghiệp |
| 미치다 | /michida/ | gây (ảnh hưởng); phát điên |
| 깊다 | /gipda/ | sâu |
| 분위기 | /bunwigi/ | bầu không khí |
| 성격 | /seonggyeok/ | tính cách |
| 목표 | /mokpyo/ | mục tiêu |
| 아마 | /ama/ | có lẽ |
| 별로 | /byeollo/ | không mấy, chẳng lắm |
| 일정 | /iljeong/ | lịch trình |
| 안내 | /annae/ | sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
| 소설 | /soseol/ | tiểu thuyết |
| 주인 | /juin/ | chủ, người sở hữu |
| 낫다 | /natda/ | khỏi bệnh; tốt hơn |
| 안내하다 | /annaehada/ | hướng dẫn, dẫn đường |
| 방문하다 | /bangmunhada/ | thăm, ghé |
| 돌아가다 | /doragada/ | quay về |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 496 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.