Đang tải video...
We Fell in LOVE with Hanoi! Vietnam Travel Vlog 2023 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chúng tôi đã rơi vào lưới tình với Hà Nội! Vlog Du Lịch Việt Nam 2023
Toàn bộ 335 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 335
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 755 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 335 câu thoại, tổng 3.004 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It is called Phở Cuốn Thanh Hằng. Very, very, very good.”
→ Tiệm tên là phở cuốn Thanh Hằng. Cực kỳ ngon nhé
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“In the hottest part of the day.”
→ Với phần nóng nhất trong ngày
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“[Mike] After a less-than-ideal 13-hour bus ride from the ancient capital of Huế,”
→ [Mike] Sau chuyến đi xe buýt kéo dài 13 giờ không mấy lý tưởng từ cố đô Huế
be going to — dự định21 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna enjoy this lunch.”
→ Tụi mình sẽ tận hưởng bữa trưa này
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“[Mike] This place only serves one thing, which is beef phở.”
→ [Mike]: Nơi này chỉ phục vụ một món thôi, đó là phở bò
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“5,000 for one. You want to do two?”
→ 5,000 một cái. Anh muốn lấy 2 cái không?
16 từ đáng học trong We Fell in LOVE with Hanoi! Vietnam Travel Vlog 2023
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| worm | /wɜːrm/ | giun | 7 | |
| laidback | danh từ | thư thái | 6 | |
| piano | danh từ | đàn piano | 6 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 5 |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| puppy | /ˈpʌpi/ | danh từ | chó con | 4 |
| sand | /sænd/ | danh từ | cát | 4 |
| filling | động từ | nhân bánh, miếng trám | 3 | |
| children | danh từ | trẻ em | 3 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| cilantro | /sɪˈlænˌtroʊ/ | danh từ | rau mùi | 3 |
| mushroom | /ˈmʌʃrum/ | nấm | 3 | |
| dong | /dɔːŋ/ | thán từ | tiếng chuông: đoong | 3 |
| cafe | /kəˈfeɪ/ | danh từ | quán cà phê | 3 |
| potato | /pəˈteɪˌtoʊ/ | khoai tây | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Can You Feel It? - Jimmy and Kim Kardashian West Freak Out Touching Mystery Objects
- Is consciousness an illusion? 5 experts explain
- 10 Ways To Look Expensive On A Budget
- How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework
- 5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty
- 10 Books You Must Read Before You Die
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.