Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

10 Books You Must Read Before You Die - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

10 cuốn sách bạn nên đọc suốt cuộc đời

Toàn bộ 290 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
290
Tốc độ nói
190 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 676 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 290 câu thoại, tổng 2.220 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“that I would have never imagined”

→ mà tôi sẽ không bao giờ tưởng tượng

Thể bị động7 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“The main character is named Richard”

→ Nhân vật chính tên là Richard

Hiện tại hoàn thành4 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“this has affected so many teens.”

→ điều này đã ảnh hưởng đến rất nhiều thanh thiếu niên.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“It's the best, every Wednesday.”

→ Tốt nhất là vào thứ Tư hàng tuần.

be going to — dự định6 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Alright, gonna keep cracking on.”

→ Được rồi, tôi sẽ tiếp tục bẻ khóa.

have to — sự bắt buộc5 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“Had to feature 1984 by George Orwell.”

→ Phải kể đến năm 1984 của George Orwell.

16 từ đáng học trong 10 Books You Must Read Before You Die

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
readingđọc8
peoplemọi người7
womendanh từphụ nữ4
sci/siː/danh từkhoa học3
copy/ˈkɑːpi/động từsao chép3
governmentdanh từchính phủ3
character/ˈkerɪktər/danh từnhân vật3
bettertính từtốt hơn2
lucid/ˈluːsəd/rõ ràng2
dystopiasdanh từxã hội đen tối2
dystopiandanh từphản địa đàng2
oasis/oʊˈeɪsɪs/danh từốc đảo2
poverty/ˈpɑːvərti/danh từnghèo đói2
summary/ˈsʌməri/danh từtóm tắt2
author/ˈɔːθər/danh từtác giả2
beingcon người2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.