piano/piˈænoʊ/noun
Danh từ chỉ đàn piano hoặc nhạc cụ.
a large musical instrument with keys
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi đàn piano rất hay.
Câu thoại thật có chữ “piano”
Get you a piano?
Mua cho con đàn piano nhé?
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
THUD, PIANO NOTE Huh!
CỘP, TIẾNG ĐÀN PIANO. Ha!
The other one is called Piano in the Background.
Cái còn lại có tên là Piano in the Background.
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - Tập 1 — chương trình TV