Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The 5 core principles of life | Nobel Prize-winner Paul Nurse - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

5 nguyên tắc cốt lõi của cuộc sống | Người đoạt giải Nobel Paul Nurse

Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
144
Tốc độ nói
138 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 384 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 144 câu thoại, tổng 1.041 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động13 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“was controlled by the same mechanism.”

→ được điều khiển theo cơ chế tương tự.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“to have considered this question.”

→ Băn khoăn về câu hỏi trên

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“because it's the simplest entity”

→ bởi vì nó là thực thể đơn giản nhất

Mệnh đề quan hệ6 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“a system which has variability,”

→ một hệ thống có tính biến đổi,

There is / There are3 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“there were very clear ratios:”

→ có những tỷ lệ rất rõ ràng:

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What is the difference between something that's alive,”

→ Đâu là sự khác biệt giữa một thứ có sự sống,

16 từ đáng học trong The 5 core principles of life | Nobel Prize-winner Paul Nurse

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
cell/sel/tế bào14
genedanh từgen9
yeast/jiːst/danh từmen7
reproduction/ˌriːprəˈdʌkʃən/danh từsự sinh sản, bản sao6
chemistry/ˈkeməstri/hóa học5
biology/baɪˈɑːlədʒi/danh từsinh học4
chemicalhóa chất4
hereditary/hərˈedəˌteri/tính từdi truyền3
entitydanh từthực thể3
substancedanh từchất3
selection/səˈlekʃən/lựa chọn3
plant/ˈplæntɪd/động từcây3
makingđộng từsự tạo nên2
bettertính từtốt hơn2
informational/ˌɪnfərˈmeɪʃənəl/tính từmang tính thông tin2
evolution/ˌevəˈluːʃən/tiến hóa2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.