choice/tʃɔɪs/noun
Danh từ chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định giữa các khả năng.
the act of choosing between things
You have to make a choice now.
Bạn phải đưa ra lựa chọn ngay bây giờ.
Câu thoại thật có chữ “choice”
Your choice.
Tùy ông.
Tough choice.
Khó chọn thật.
Bold choice!
Lựa chọn táo bạo đấy!
City Island USA! — phim