Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How To Dress For Your Body Shape - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Bí quyết mặc đẹp chuẩn vóc dáng

Toàn bộ 225 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
225
Tốc độ nói
165 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 566 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 225 câu thoại, tổng 2.295 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“and it's maybe not the most flattering. Of course,”

→ và có lẽ là vì nó không phải phần đẹp nhất. Tất nhiên,

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“rectangle or can also be called square.”

→ hình chữ nhật hoặc cũng có thể được gọi là hình vuông.

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“ladies who have passed the menopause.”

→ phụ nữ đã qua thời kỳ mãn kinh.

Động từ + to + động từ22 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“we also want to create the optical illusion.”

→ chúng ta cũng muốn đánh lừa thị giác chút

Mệnh đề quan hệ17 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which is oftentimes the curvy or the plus-size woman.”

→ thường là những người phụ nữ có đường cong hoặc ngoại cỡ.

There is / There are9 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“It really made it obvious that there is no waist there,”

→ Nó thực sự cho thấy rõ rằng không có vòng eo ở đó,

16 từ đáng học trong How To Dress For Your Body Shape

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
waistdanh từeo29
hourglass/ˈaʊərˌɡlæs/danh từđồng hồ cát18
rectangle/ˈrektæŋɡəl/danh từhình chữ nhật12
trousers/ˈtraʊzərz/danh từquần dài12
triangledanh từhình tam giác9
upper/ˈʌpər/phía trên8
hipdanh từhông7
illusion/ˌɪˈluːʒən/ảo ảnh6
lower/ˈloʊər/tính từthấp hơn6
camouflage/ˈkæməˌflɑːʒ/danh từnguỵ trang5
opticaltính từquang học5
enhance/enˈhæns/động từnâng cao5
volume/ˈvɑːljum/âm lượng5
silhouettedanh từbóng dáng5
oval/ˈoʊvəl/tính từhình bầu dục4
columndanh từcột4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.