Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nâng cao” tiếng Anh là gì?

“nâng cao” trong tiếng Anh là enhance /enˈhæns/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

enhance/enˈhæns/verb

Động từ chỉ hành động cải thiện hoặc nâng cao chất lượng.

to improve the quality or value of something

This software will enhance your productivity.

Phần mềm này sẽ nâng cao năng suất của bạn.

Câu thoại thật có chữ “enhance”

  • The hourglass have the best body to enhance the silhouette.

    Người đồng hồ cát là thân hình dễ tôn dáng nhất.

    How To Dress For Your Body Shape - Tập 1 — chương trình TV

  • I can enhance my waist by just pulling this together.

    Tôi có thể nhấn mạnh vòng eo của mình chỉ bằng cách kéo cái này lại với nhau.

    How To Dress For Your Body Shape - Tập 1 — chương trình TV

  • Now your lips are ready for any sort of product and it's gonna enhance that smile!

    Bây giờ đôi môi của bạn đã sẵn sàng cho bất kỳ loại sản phẩm nào và nó sẽ làm nụ cười thêm rạng rỡ!

    10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt