volume/ˈvɑːljuːm/noun
Danh từ chỉ âm lượng hoặc độ lớn của âm thanh.
the level of sound
Turn down the volume, please.
Làm ơn giảm âm lượng xuống.
Câu thoại thật có chữ “volume”
Turn the volume up.
Bật âm lượng lên đi.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
I'm afraid I couldn't match the volume of those two.
Chị e là chị không nói to bằng hai người kia.
Crossed Over — phim
And if you add a volume of nine x, you get 26.
Và nếu bạn thêm một khối có thể tích 9x, bạn nhận được 26.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV