Đang tải video...
The Best of Israel - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Điều tuyệt nhất ở Israel
Toàn bộ 533 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 533
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.196 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 533 câu thoại, tổng 3.504 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động36 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Jesus' dead body was laid.”
→ xác Chúa Giêsu đã được đặt lên.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the lowest place on Earth.”
→ nơi thấp nhất trên Trái Đất
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This process has been difficult,”
→ Quá trình này gặp nhiều khó khăn,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“BRESLER: More than pop stars.”
→ Bresler: Hơn cả các ngôi sao nhạc pop
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Christians, who are mostly Arabs,”
→ Những người theo đạo Kitô giáo, chủ yếu là người Ả Rập,
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“The Crusades were rampaging armies”
→ Thập tự chinh là những đội quân hung hãn
16 từ đáng học trong The Best of Israel
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 17 | ||
| bresler | /ˈbreslər/ | danh từ | Bresler | 11 |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | tính từ | hiện đại | 9 |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 9 |
| orthodox | /ˈɔːrθəˌdɑːks/ | danh từ | chính thống | 8 |
| temple | /ˈtempəl/ | đền thờ | 7 | |
| israel's | /ˈɪzreɪlz/ | danh từ | của Israel | 6 |
| aviv | /ɑːˈviːv/ | danh từ | Aviv | 6 |
| site | /saɪt/ | danh từ | địa điểm | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| dome | /doʊm/ | danh từ | mái vòm | 5 |
| faithful | /ˈfeɪθfəl/ | tính từ | thủy chung | 5 |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý | 5 | |
| west | /west/ | danh từ | phía tây | 5 |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại | 5 | |
| sepulchre | danh từ | mộ đá | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.