Đang tải video...
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những đầu bếp này có thể biến bức vẽ Nữ hoàng băng giá này thành đồ ăn thật không? • Ngon
Toàn bộ 419 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 419
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 563 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 419 câu thoại, tổng 2.490 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the bread is done for.”
→ bánh mì đã xong.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“My buttercream is like the most basic ever”
→ Kem bơ của tôi giống như loại cơ bản nhất từ trước đến nay
be going to — dự định29 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna use sweetened coconut”
→ Tôi sẽ dùng dừa ngọt
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is butter, powdered sugar,”
→ đó là bơ, đường bột,
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you making the sun out of?”
→ Bạn đang làm mặt trời để làm gì?
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“that there was cheese and bread”
→ khi có phô mai và bánh mì
16 từ đáng học trong Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 17 |
| alix | /ˈælɪks/ | danh từ | Alix | 15 |
| grass | /ɡræs/ | danh từ | cỏ | 15 |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 14 |
| pineapple | /ˈpaɪˌnæpəl/ | danh từ | quả dứa | 10 |
| hannah | /ˈhænə/ | danh từ | Hannah | 9 |
| sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | danh từ | bánh mì kẹp | 9 |
| mayonnaise | danh từ | sốt mayonnaise | 7 | |
| mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | danh từ | quả xoài | 6 |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | 6 |
| coloring | /ˈkʌlərɪŋ/ | danh từ | tô màu | 5 |
| snowball | /ˈsnoʊˌbɔːl/ | danh từ | quả cầu tuyết | 5 |
| vanilla | /vəˈnɪlə/ | danh từ | vani | 5 |
| toast | /toʊst/ | danh từ | bánh mì nướng | 5 |
| asmara | /ˌæzˈmɑːrə/ | danh từ | Asmara | 4 |
| waffle | danh từ | bánh quế | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.