toast/toʊst/noun
Danh từ chỉ bánh mì nướng hoặc hành động nâng ly chúc mừng.
bread browned by heat
I had toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng cho bữa sáng.
Câu thoại thật có chữ “toast”
A toast!
Cạn li!
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Uh, little toast.
Ờ, ít bánh mì nướng.
Northern Borders — phim
Who wants toast?
Ai muốn ăn bánh mì nướng nào?