sandwich/ˈsændwɪtʃ/noun
Danh từ chỉ bánh mì kẹp hoặc sandwich.
two slices of bread with food in between
She packed a sandwich for lunch.
Cô ấy chuẩn bị một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “sandwich”
It'll be the bottom sandwich.
Nó sẽ là bánh sandwich phía dưới.
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I'm ready for a sandwich.
Tôi sẵn sàng cho một cái bánh kẹp.
Uh, a sandwich or something?
Ờ, một cái bánh mì kẹp hay gì đó?
Hopscotch (1980) — phim