Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“có” tiếng Anh là gì?

“có” trong tiếng Anh là have, has /hæv/.

Trang này lấy ví dụ từ 16.905 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“có” tiếng Anh là gì?

have/hæv/verb

Động từ chỉ sở hữu hoặc trải qua một trạng thái.

to own or possess something

I have two brothers.

Tôi có hai người anh trai.

Câu thoại thật có chữ “have”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

has/hæz/verb

Động từ chỉ sở hữu hoặc trạng thái hiện tại.

third person singular of 'have'

She has two dogs.

Cô ấy có hai con chó.

Câu thoại thật có chữ “has”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

“cỏ” tiếng Anh là gì?

grass/ɡræs/noun

Danh từ chỉ cỏ hoặc thảm thực vật.

a common plant with green narrow leaves

The children played on the grass.

Lũ trẻ chơi trên bãi cỏ.

Câu thoại thật có chữ “grass”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“cố” tiếng Anh là gì?

incident/ˈɪnsɪdənt/noun

Danh từ chỉ sự việc hoặc sự kiện bất ngờ.

an event, especially one that is unusual or unpleasant

The police are investigating the incident.

Cảnh sát đang điều tra sự cố đó.

Câu thoại thật có chữ “incident”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

breakdown/ˈbreɪk.daʊn/noun

Danh từ chỉ sự thất bại hoặc gián đoạn.

a failure in a system or relationship

There was a breakdown in communication.

Đã xảy ra sự cố trong việc giao tiếp.

Câu thoại thật có chữ “breakdown”

  • He's on the verge of a complete breakdown.

    Nó sắp suy sụp hoàn toàn.

    Dreamscape (1984) — phim

  • Including a breakdown of the one you're watching right now.

    Bao gồm phân tích về một trong những bạn đang xem ngay bây giờ.

    A Day in the Life of a Minimalist - Tập 1 — chương trình TV

  • Everybody's waiting for you to breakdown

    Người ta đang chờ đợi anh gục ngã

    Taylor Swift - Eyes Open — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

“cô” tiếng Anh là gì?

aunt/ænt/noun

Danh từ chỉ cô hoặc dì trong gia đình.

the sister of your father or mother, or the wife of your uncle

My aunt lives in another city.

Dì tôi sống ở thành phố khác.

Câu thoại thật có chữ “aunt”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“cờ” tiếng Anh là gì?

flag/flæɡ/noun

Danh từ chỉ lá cờ hoặc biểu tượng quốc gia.

a piece of cloth with a special design used as a symbol

The national flag was raised during the ceremony.

Lá cờ quốc gia được kéo lên trong buổi lễ.

Câu thoại thật có chữ “flag”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt