Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

22 spices are added to fry a chicken drumstick The moment you eat it, it's worth it | Sheep cuisine - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

22 loại gia vị được thêm vào để chiên một chiếc đùi gà! Khoảnh khắc bạn ăn nó, hoàn toàn xứng đáng

Toàn bộ 135 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
135
Tốc độ nói
245 từ/phút
Từ thông dụng
51%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 245 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 506 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 135 câu thoại, tổng 829 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以拍攝這期”

→ Vì thế tôi quay tập nấu

Đã từng3 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“和提前撕揉過”

→ Cùng lá dứa đã vò nát sẵn

Câu chữ 把2 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把香茅 幹蔥 生薑 黃姜 大蒜 加水打碎”

→ Cho sả, hành khô, gừng, nghệ, tỏi thêm nước rồi xay nhuyễn

Có thể, biết làm9 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“包你能量滿滿”

→ Đảm bảo năng lượng đầy ắp

Muốn làm gì4 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“賣價只要1個贊”

→ Giá bán chỉ cần 1 like

Phủ định quá khứ3 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“因為這款炸雞沒有裹粉”

→ Vì món gà rán này không có tẩm bột

16 từ đáng học trong 22 spices are added to fry a chicken drumstick The moment you eat it, it's worth it | Sheep cuisine

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
香料/xiāngliào/danh từhương liệu11
椰/yē/danh từdừa9
咻/xiū/vèo8
漿/jiāng/danh từnước cốt7
炸雞/zhàjī/danh từgà rán7
雞腿/jītuǐ/danh từđùi gà5
噗嗤/pūchī/thán từphì cười4
黏/nián/dính4
贊/zàn/động từkhen4
手槍/shǒuqiāng/danh từsúng ngắn3
香茅/xiāngmáo/danh từsả3
滋滋/zīzī/danh từxèo xèo3
辛/xīn/danh từcay, tân3
下鍋/xiàguō/danh từcho vào nồi3
無論/wúlùn/liên từbất kể3
蔥/cōng/danh từhành3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.