Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Whether a watermelon is sweet or not, you can tell by just taking a look here - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Dưa hấu có ngọt hay không, chỉ cần nhìn vào chỗ này là biết ngay

Toàn bộ 141 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
141
Tốc độ nói
234 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 234 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 362 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 141 câu thoại, tổng 918 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn10 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“它的瓜臍是比較小的”

→ Rốn nhỏ hơn bình thường

Câu điều kiện10 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果震感不明顯”

→ Nếu cảm giác rung yếu

Đã từng7 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“再把手背翻過來”

→ Sau đó lật ngửa mu bàn tay

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為在成熟的過程中”

→ Vì trong quá trình chín

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“那簡直是再爽不過啦”

→ Thì thật sự là sảng khoái không gì bằng

Có thể, biết làm19 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“吃起來可能不甜”

→ Ăn có thể không ngọt

16 từ đáng học trong Whether a watermelon is sweet or not, you can tell by just taking a look here

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
西瓜/xīguā/danh từdưa hấu49
瓜/guā/danh từdưa15
挑選/tiāoxuǎn/động từchọn lựa11
成熟/chéngshú/tính từchín, trưởng thành8
臍/qí/danh từrốn6
購買/gòumǎi/động từmua6
瓜藤/guāténg/dây bầu bí5
黃色/huángsè/danh từmàu vàng5
斑紋/bānwén/danh từvằn4
表示/biǎoshì/động từbiểu thị4
代表/dàibiǎo/danh từđại diện4
辨別/biànbié/động từphân biệt3
多汁/duōzhī/danh từmọng nước3
發出/fāchū/động từphát ra3
外表/wàibiǎo/danh từvẻ ngoài3
聲/shēng/danh từtiếng3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.