Đang tải video...
Delivery Is Part of Daily Life in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bài siêu sơ cấp nói về thói quen đặt hàng, đặt đồ ăn giao tận nơi ở Trung Quốc.
Toàn bộ 197 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 197
- Tốc độ nói
- 103 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 197 câu thoại, tổng 788 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以麦麦点外卖”
→ Nên Mai Mai đặt đồ ăn.
Phủ định quá khứ6 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“Amber家没有蔬菜”
→ nhà Amber không có rau.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“Amber想在家Amber在家”
→ Amber muốn ở nhà. Amber ở nhà.
Phủ định24 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“她也不叫咪咪”
→ Cô ấy cũng không tên là Mimi.
16 từ đáng học trong Delivery Is Part of Daily Life in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 麦 | /mài/ | danh từ | lúa mạch | 72 |
| 外卖 | /wàimài/ | động từ | đồ ăn mang đi | 61 |
| 做饭 | /zuòfàn/ | động từ | nấu cơm | 17 |
| 分钟 | /fēnzhōng/ | số từ | phút | 9 |
| 员 | /yuán/ | danh từ | người, nhân viên | 8 |
| 骑 | /qí/ | động từ | cưỡi, đi (xe hai bánh) | 7 |
| 点点 | /diǎndiǎn/ | danh từ | chấm chấm | 6 |
| 饿 | /è/ | động từ | đói | 6 |
| 电动车 | danh từ | xe máy điện | 5 | |
| 机 | /jī/ | danh từ | máy, cỗ máy | 5 |
| 拿手 | /náshǒu/ | động từ | sở trường | 5 |
| 自行车 | danh từ | xe đạp | 4 | |
| 骑马 | /qímǎ/ | động từ | cưỡi ngựa | 3 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 3 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 3 |
| 朴朴 | danh từ | Pupu (tên ứng dụng) | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.