Đang tải video...
Why I Can't Leave the House - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses ☕️ Buy me a coffee and help me create more videos: https://ko-fi.com/stickynotechinese
Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 79 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 72 câu thoại, tổng 291 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要去散步。”
→ Tôi muốn đi dạo.
Phủ định5 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我的耳机不在这儿。”
→ Tai nghe của tôi không ở đây.
Hoàn thành, thay đổi12 lần
Công thức: động từ + 了
“我换了衣服。”
→ Tôi thay quần áo rồi.
13 từ đáng học trong Why I Can't Leave the House
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 耳机 | /ěrjī/ | danh từ | tai nghe | 11 |
| 散步 | /sànbù/ | danh từ | đi dạo | 7 |
| 哪儿 | /nǎ'ér/ | đại từ | ở đâu | 6 |
| 钥匙 | /yàoshi/ | danh từ | chìa khoá | 6 |
| 出门 | /chūmén/ | động từ | ra khỏi nhà | 5 |
| 这儿 | /zhè'ér/ | đại từ | chỗ này, ở đây | 4 |
| 沙发 | /shāfā/ | danh từ | ghế sofa | 3 |
| 早饭 | /zǎofàn/ | danh từ | bữa sáng | 2 |
| 口袋 | /kǒudài/ | danh từ | túi | 2 |
| 床上 | /chuángshàng/ | danh từ | trên giường | 2 |
| 醒 | /xǐng/ | động từ | tỉnh | 2 |
| 起床 | /qǐchuáng/ | động từ | thức dậy | 2 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.