Đang tải video...
Kodama | Samurai Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Nhật Bản công nghiệp hoá đẩy các Yokai khỏi nơi trú ngụ. Một đội samurai đặc nhiệm được lập ra để trấn áp chúng. Arthur bước vào thế giới linh hồn trong nhiệm vụ giải cứu người cha.
Toàn bộ 97 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 97
- Tốc độ nói
- 27 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 27 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 218 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 97 câu thoại, tổng 423 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Nakamura should have cleared out all the Yokai”
→ Đến giờ này Nakamura hẳn đã quét sạch lũ Yêu quái
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“a specialized team of Samurai was formed.”
→ một đội Samurai đặc nhiệm đã được lập ra.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I just wanted to see.”
→ Con chỉ muốn xem thôi.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How did you get in here?”
→ Sao con vào được đây?
Quá khứ đơn16 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“We heard your portal open.”
→ Chúng tôi nghe thấy cổng của các cậu mở.
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“He'll be a flux bearer.”
→ Nó sẽ là kẻ mang linh lực.
7 từ đáng học trong Kodama | Samurai Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| portal | /ˈpɔːrtəl/ | danh từ | cánh cổng | 3 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| sector | ngành | 2 | ||
| entry | /ˈentri/ | vào | 2 | |
| worried | /ˈwɜːrid/ | tính từ | lo lắng | 2 |
| spirit | danh từ | tinh thần | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.