Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngành” tiếng Anh là gì?

“ngành” trong tiếng Anh là sector /ˈsek.tər/.

Trang này lấy ví dụ từ 20 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sector/ˈsek.tər/noun

Danh từ chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề.

a part or area of activity, especially in business or government

The public sector includes schools and hospitals.

Khu vực công bao gồm trường học và bệnh viện.

Câu thoại thật có chữ “sector”

  • It's Perseus Sector.

    Là khu vực Perseus.

    The Beacon | Sci-Fi Short Film — phim

  • We do mostly government/public sector work.

    Chúng tôi chủ yếu làm việc cho khu vực nhà nước, khu vực công.

    When Tax Cuts Failed — phim

  • Wall breach. Anomaly detected. Exclusion Zone. Sector 12.

    Vỡ tường. Phát hiện bất thường. Vùng cấm. Khu vực 12.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt