Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vào” tiếng Anh là gì?

“vào” trong tiếng Anh là into, enter, entry /ˈɪntuː/.

Trang này lấy ví dụ từ 3.212 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

into/ˈɪntuː/preposition

Giới từ chỉ vào trong hoặc hướng tới bên trong.

moving inside or toward the inside of something

She went into the room quietly.

Cô ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng.

Câu thoại thật có chữ “into”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

enter/ˈen.tər/verb

Động từ chỉ hành động đi vào hoặc tham gia.

to come or go into a place

She entered the room quietly.

Cô ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng.

Câu thoại thật có chữ “enter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

entry/ˈen.tri/noun

Danh từ chỉ sự vào hoặc hành động tham gia.

the act of going into a place or the item entered

The entry of new competitors changed the market.

Việc các đối thủ mới tham gia đã thay đổi thị trường.

Câu thoại thật có chữ “entry”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt