Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tinh thần” tiếng Anh là gì?

“tinh thần” trong tiếng Anh là mental, spirit, morale /ˈmentəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 204 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mental/ˈmentəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến tâm trí.

relating to the mind

Mental health is as important as physical health.

Sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.

Câu thoại thật có chữ “mental”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

spirit/ˈspɪrɪt/noun

Danh từ chỉ tinh thần hoặc linh hồn.

the non-physical part of a person; enthusiasm

She showed great team spirit.

Cô ấy thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời.

Câu thoại thật có chữ “spirit”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

morale/məˈræl/noun

Danh từ chỉ tinh thần hoặc sĩ khí.

the confidence or enthusiasm of a group

The team’s morale is low after the loss.

Tinh thần của đội xuống thấp sau thất bại.

Câu thoại thật có chữ “morale”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”