Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Good Place — Thẩm phán Gen sống thử một ngày làm người - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watch The Good Place Streaming on Peacock: http://bit.ly/3XWrGJx After Michael's (Ted Danson) plea for a better afterlife system fails, he and Jason (Manny Jacinto) convince Judge Gen (Maya Rudolph) to travel to Earth to see just how hard being human really is. (Season 3 Episode 12).

Toàn bộ 114 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
114
Tốc độ nói
144 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 303 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 114 câu thoại, tổng 670 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“And I essentially tried to do what you”

→ Và về cơ bản tôi đã thử làm đúng điều bà

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“but I think I have to admit,”

→ nhưng tôi nghĩ tôi phải thừa nhận,

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“take care of four grandparents who all lived”

→ nuôi bốn ông bà, mà cả bốn người đều nằm

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“this is going to end.”

→ chuyện này cũng sẽ kết thúc.

Quá khứ đơn35 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“And as for unintended consequences,”

→ Còn về hậu quả ngoài ý muốn,

Tương lai với will6 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“there will always be consequences,”

→ thì lúc nào cũng sẽ có hậu quả,

8 từ đáng học trong The Good Place — Thẩm phán Gen sống thử một ngày làm người

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người5
shotphát súng3
judge/dʒʌdʒ/động từphán xét3
knowing/ˈnoʊɪŋ/tính từbiết rõ3
marbledanh từviên bi; đá hoa2
honor/ˈɑːnər/danh dự2
tomatocà chua2
research/riˈsɜːrtʃ/động từnghiên cứu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.