research/riˈsɜːrtʃ/verb
Danh từ chỉ nghiên cứu hoặc tìm hiểu sâu về chủ đề.
to study something in detail to discover new facts
She is researching climate change.
Cô ấy đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Câu thoại thật có chữ “research”
We did our research.
Chúng tôi đã có tìm hiểu đấy.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Granting you research clearance.
Cấp cho anh quyền nghiên cứu.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
So its good to research.
Vì vậy, nó tốt để nghiên cứu.
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV