tomato/təˈmeɪtoʊ/noun
Danh từ chỉ quả cà chua hoặc cây cà chua.
a red fruit often used in cooking
I added tomato to the salad.
Tôi đã thêm cà chua vào món salad.
Câu thoại thật có chữ “tomato”
Lettuce, tomato.
Rau diếp, cà chua.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Tomato, potato.
Cà chua, khoai tây, khác gì nhau.
Wow, full tomato.
Wow, đầy cà chua luôn.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV