shot/ʃɑːt/noun
Danh từ chỉ phát bắn hoặc cú đánh.
the act of shooting a gun or other weapon
He fired one shot into the air.
Anh ta đã bắn một phát lên trời.
Câu thoại thật có chữ “shot”
N-n-nice shot.
Ba-bắn đẹp đấy.
Slap shot!
Sút đi!
Bruno (2000) — phim
We shot it.
Chúng tôi đã bắn nó.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV