Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

5 minutes to quickly defrost meat life hacks amazing - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

5 phút để rã đông thịt nhanh chóng , cuộc sống tuyệt vời , tuyệt vời

Toàn bộ 162 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
162
Tốc độ nói
191 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 445 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 162 câu thoại, tổng 1.014 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把10 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“大火把鍋燒熱”

→ Bật lửa lớn làm nóng chảo

Đã từng7 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“倒入莫過肉的清水”

→ Đổ nước sạch ngập mặt thịt

Bổ ngữ trình độ2 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“記得不要用熱水”

→ Nhớ là không dùng nước nóng

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是也完全泡開了”

→ Nhưng đã hoàn toàn được ngâm mềm ra

Có thể, biết làm38 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“這樣會更乾淨”

→ Như vậy sẽ sạch hơn

Muốn làm gì5 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“解凍肉不要用水泡”

→ Rã đông thịt không nên ngâm với nước

16 từ đáng học trong 5 minutes to quickly defrost meat life hacks amazing

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
解凍/jiědòng/động từrã đông11
五花肉/wǔhuāròu/danh từthịt ba chỉ7
豬皮/zhūpí/danh từda lợn6
切成/qièchéng/động từcắt thành5
一勺/yìsháo/số từmột thìa5
均勻/jūnyún/tính từđều5
不僅/bùjǐn/liên từkhông chỉ5
裝入/zhuāngrù/động từcho vào4
樂/lè/tính từvui, nhạc4
放入/fàngrù/động từcho vào4
用水/yòngshuǐ/danh từnước dùng3
熱水/rèshuǐ/danh từnước nóng3
肉質/ròuzhì/danh từthớ thịt3
浸泡/jìnpào/động từngâm3
白醋/báicù/danh từgiấm trắng3
有效/yǒuxiào/tính từhiệu quả3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.