Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Let's go abroad to the Czech Republic - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Cùng xuất ngoại đến Cộng hòa Séc nào

Toàn bộ 837 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
837
Tốc độ nói
257 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 257 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.082 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 837 câu thoại, tổng 4.793 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân35 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為下雨的關係”

→ Vì trời mưa

Câu điều kiện20 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“大家如果想知道”

→ Nếu các bạn muốn biết

Đã từng19 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“走過去再回來”

→ Đi qua rồi quay lại

Câu chữ 把19 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“你把它插進去”

→ Bạn đặt nó vào

Tương phản18 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是去英國那一次”

→ Nhưng lần đi Anh đó

So sánh hơn14 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“就會比較膽顫心驚”

→ Sẽ cảm thấy lo lắng

16 từ đáng học trong Let's go abroad to the Czech Republic

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
捷克/jiékè/danh từSéc18
布拉格/bùlāgé/Praha15
歐洲/ōuzhōu/danh từchâu Âu10
台/tái/số từđài, chiếc9
不知/bùzhī/động từkhông biết8
囉/luō/nhé7
地板/dìbǎn/danh từsàn nhà6
出國/chūguó/động từra nước ngoài6
一台/yìtái/số từmột cái6
漢堡/hànbǎo/danh từhamburger6
誇張/kuāzhāng/động từcường điệu6
黏/nián/dính6
注意/zhùyì/động từđể ý6
讚/zàn/động từtuyệt6
票/piào/danh từvé6
舞池/wǔchí/danh từsàn nhảy5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.