Đang tải video...
Let's go abroad to the Czech Republic - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cùng xuất ngoại đến Cộng hòa Séc nào
Toàn bộ 837 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 837
- Tốc độ nói
- 257 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 257 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.082 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 837 câu thoại, tổng 4.793 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân35 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為下雨的關係”
→ Vì trời mưa
Câu điều kiện20 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“大家如果想知道”
→ Nếu các bạn muốn biết
Đã từng19 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“走過去再回來”
→ Đi qua rồi quay lại
Câu chữ 把19 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你把它插進去”
→ Bạn đặt nó vào
Tương phản18 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是去英國那一次”
→ Nhưng lần đi Anh đó
So sánh hơn14 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“就會比較膽顫心驚”
→ Sẽ cảm thấy lo lắng
16 từ đáng học trong Let's go abroad to the Czech Republic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 捷克 | /jiékè/ | danh từ | Séc | 18 |
| 布拉格 | /bùlāgé/ | Praha | 15 | |
| 歐洲 | /ōuzhōu/ | danh từ | châu Âu | 10 |
| 台 | /tái/ | số từ | đài, chiếc | 9 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 8 |
| 囉 | /luō/ | nhé | 7 | |
| 地板 | /dìbǎn/ | danh từ | sàn nhà | 6 |
| 出國 | /chūguó/ | động từ | ra nước ngoài | 6 |
| 一台 | /yìtái/ | số từ | một cái | 6 |
| 漢堡 | /hànbǎo/ | danh từ | hamburger | 6 |
| 誇張 | /kuāzhāng/ | động từ | cường điệu | 6 |
| 黏 | /nián/ | dính | 6 | |
| 注意 | /zhùyì/ | động từ | để ý | 6 |
| 讚 | /zàn/ | động từ | tuyệt | 6 |
| 票 | /piào/ | danh từ | vé | 6 |
| 舞池 | /wǔchí/ | danh từ | sàn nhảy | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- HSK 4/5 Podcast: Cooking at Home
- Feeling Mentally Drained? Try This Method
- Clothes zipper is broken, share life tips life hacks
- A Chinese Idiom Story (HSK2/3)
- Facing the morning sun, we went to catch the market and visit the morning market, Lanzhou Jiaojiawan Market, Athena Style Street
- Love Story in Cafe: Episode 6
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.