Đang tải video...
TeaTime News: Pets in the Cabin, Civil Servants, Marathons - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
1. 多家航空公司推出宠物客舱服务 2. 中国公务员考试人数再创新高 3. 6岁女孩儿跑完42公里马拉松比赛
Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 80
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 310 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 80 câu thoại, tổng 704 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn13 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比例仅为百分之1.”
→ Tỷ lệ chỉ khoảng 1
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“有的人说,是因为以前人们考研,”
→ Có người nói, đó là vì trước đây người ta thi cao học
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是因为体力不支,也就是身体原因,”
→ nhưng vì đuối sức, tức là vì lý do sức khoẻ,
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“所以小女孩儿的爸爸已经被处罚了。”
→ nên bố của bé gái đã bị xử phạt.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你通过了考试,那么你就“上岸”了。”
→ Nếu bạn thi đỗ thì bạn đã "lên bờ".
Có thể, biết làm19 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“也就是能够得到这个工作;”
→ tức là có được công việc này;
16 từ đáng học trong TeaTime News: Pets in the Cabin, Civil Servants, Marathons
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 宠物 | /chǒngwù/ | danh từ | thú cưng | 15 |
| 考试 | /kǎoshì/ | động từ | kỳ thi | 9 |
| 比赛 | /bǐsài/ | danh từ | trận đấu | 8 |
| 新闻 | /xīnwén/ | danh từ | tin tức | 7 |
| 人数 | /rénshù/ | danh từ | số người | 5 |
| 公务员 | /gōngwùyuán/ | danh từ | công chức | 4 |
| 小女孩 | /xiǎonǚhái/ | danh từ | bé gái | 4 |
| 儿 | /ér/ | danh từ | nhi, con | 4 |
| 研究生 | /yánjiūshēng/ | danh từ | học viên cao học | 4 |
| 报名 | /bàomíng/ | động từ | đăng ký | 4 |
| 考 | /kǎo/ | động từ | thi | 4 |
| 飞机 | /fēijī/ | danh từ | máy bay | 4 |
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 4 |
| 能够 | /nénggòu/ | động từ | có thể | 4 |
| 带 | /dài/ | động từ | mang, dẫn | 4 |
| 客舱 | /kècāng/ | danh từ | khoang khách | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.