Đang tải video...
6 Salads That Will Make You Say WOW! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
6 món salad sẽ làm bạn bất ngờ
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 354 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 354 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 447 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 121 câu thoại, tổng 1.329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“食べる直前になったら葉っぱ類”
→ Khi nào muốn ăn, bạn chỉ cần lấy rau
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“を冷蔵庫から出し大きめのボール に入れます”
→ từ tủ lạnh rồi cho vào một cái bát lớn
Xin phép4 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“大丈夫ですしレモン汁などの柑橘類 の果汁でもいいですね”
→ hoặc thậm chí nước ép các loại cam quýt như nước chanh...
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“トッピングをレタスに絡めながら 食べるのが好きです”
→ cho hỗn hợp sốt lên trên rau diếp để ăn
Nêu lý do14 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので普通のレタスでかさ増し します”
→ nên tôi sẽ thêm nhiều rau diếp bình thường
Như là, sao cho10 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“ワンプレートディッシュのような”
→ Một món salad kiểu one-plate
16 từ đáng học trong 6 Salads That Will Make You Say WOW!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 41 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 28 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 18 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 15 |
| 合わせ | danh từ | sự ghép, hẹn gặp | 13 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| ドレッシング | /doresshingu/ | danh từ | nước trộn salad | 13 |
| 葉っぱ | /happa/ | danh từ | lá | 13 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 12 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 10 |
| レタス | /retasu/ | danh từ | xà lách | 10 |
| 小さじ | /kosaji/ | danh từ | thìa cà phê | 9 |
| 豆 | /mame/ | danh từ | đậu | 9 |
| 加 | /ka/ | danh từ | thêm | 8 |
| オイル | /oiru/ | danh từ | dầu | 8 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.