Đang tải video...
A Day at a Korean Jjimjilbang - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Jaerim nói tiếng Hàn chậm trong một ngày đi nhà tắm hơi truyền thống Hàn Quốc.
Toàn bộ 331 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 331
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 42%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 42% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 292 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 331 câu thoại, tổng 697 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“쉴 수 있어요”
→ rất thoải mái.
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“못 있겠어요”
→ Không chịu nổi.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“출근을 안 해요”
→ Mình không đi làm,
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“너무 재밌었어요”
→ vui lắm.
Thể lịch sự thông thường75 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“문을 밀어요”
→ Mình đẩy cửa.
16 từ đáng học trong A Day at a Korean Jjimjilbang
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도 | /do/ | cũng | 25 | |
| 가 | /ga/ | đi | 18 | |
| 찜질방 | danh từ | nhà tắm hơi jjimjilbang | 14 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 12 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 8 |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 7 | |
| 좋아요 | /joayo/ | thích, tốt | 7 | |
| 찜질 | danh từ | xông hơi, chườm nóng | 6 | |
| 나요 | /nayo/ | ra nhé | 5 | |
| 문을 | /muneul/ | cánh cửa | 5 | |
| 신발장 | danh từ | tủ giày | 4 | |
| 락커키 | danh từ | chìa khoá tủ đồ | 4 | |
| 온도 | danh từ | nhiệt độ | 4 | |
| 식혜 | danh từ | nước gạo sikhye | 4 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 4 | |
| 나왔어요 | /nawasseoyo/ | đã ra | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.