Đang tải video...
Korean Podcast for Beginners: Do You Like Exercise? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Tập podcast dành cho người mới học, nói chậm về chuyện tập thể dục.
Toàn bộ 81 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 81
- Tốc độ nói
- 123 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 306 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 81 câu thoại, tổng 697 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể5 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“달리기 시합이 아니라서 제가 달리고 싶은 속도로 달릴 수 있어요.”
→ vì không phải thi chạy nên mình được chạy với tốc độ mình muốn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그래서 운동회가 열리면 재미있었지만”
→ Nên hội thao thì vui đấy,
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“수영을 다시 하고 싶은데 수영장이 너무 멀어서 못하고 있어요.”
→ Mình muốn bơi lại nhưng bể bơi xa quá nên đành chịu.
Tương phản8 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 천천히 달리는 것은 잘해요.”
→ Nhưng chạy chậm thì mình chạy tốt.
Nêu lý do4 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“저는 매일 책상 앞에 오래 앉아 있어서 자세가 안 좋아요.”
→ Mình ngồi lâu trước bàn làm việc mỗi ngày nên tư thế không tốt.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“하지만 올림픽이나 월드컵처럼 큰 시합이 있을 때는”
→ Nhưng những dịp có giải lớn như Olympic hay World Cup
16 từ đáng học trong Korean Podcast for Beginners: Do You Like Exercise?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 20 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 11 | |
| 운동 | /undongeul/ | danh từ | vận động, thể thao | 10 |
| 도 | /do/ | cũng | 10 | |
| 수영 | /suyeong,/ | danh từ | bơi lội | 10 |
| 필라테스 | danh từ | pilates | 9 | |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 보는 | /boneun/ | nhìn | 8 | |
| 스포츠 | /seupocheu/ | danh từ | thể thao | 7 |
| 선수 | /seonsureul/ | danh từ | vận động viên, tuyển thủ | 7 |
| 시합 | /sihabeul/ | danh từ | cuộc thi đấu | 5 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 김연아 | danh từ | Kim Yuna (vận động viên) | 4 | |
| 하지 | /haji/ | nghe này | 4 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 처럼 | /cheoreom/ | như là | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.