Đang tải video...
Korea's Regions Explained - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Visit Dive Korean for more content: https://www.divekorean.com/ Learn Korean naturally through comprehensible input!
Toàn bộ 103 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 103
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 147 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 103 câu thoại, tổng 370 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể8 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“볼 수 있어요”
→ thời xưa nữa
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“살고 있어요”
→ đang sinh sống
Thể lịch sự thông thường26 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“도가 있어요”
→ tỉnh
16 từ đáng học trong Korea's Regions Explained
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도 | /do/ | cũng | 31 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 13 |
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 유명 | /yumyeong/ | tính từ | nổi tiếng | 6 |
| 북한 | danh từ | Triều Tiên | 5 | |
| 수원 | danh từ | thành phố Suwon | 4 | |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 4 | |
| 강원도 | danh từ | tỉnh Gangwon | 3 | |
| 에버랜드 | danh từ | Everland (công viên giải trí) | 3 | |
| 동영상 | /dongyeongsang/ | danh từ | video, đoạn phim | 3 |
| 전통 | /jeontong/ | danh từ | truyền thống | 3 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 3 | |
| 공연 | /gongnyeon/ | danh từ | buổi biểu diễn | 3 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 3 |
| 서해 | danh từ | Hoàng Hải | 2 | |
| 충청도 | danh từ | tỉnh Chungcheong | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.