Đang tải video...
My Love Story - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit our website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 135 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 190 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 135 câu thoại, tổng 750 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân19 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为这件事情,”
→ Nhờ chuyện đó
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我想买一个东西。”
→ tôi muốn mua một món đồ.
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能你觉得很奇怪。”
→ Có lẽ bạn thấy rất lạ.
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“不,我没有男朋友。”
→ Không, tôi không có bạn trai.
Khi, lúc3 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“他看到我的照片的时候,”
→ Lúc nhìn thấy ảnh tôi
Phủ định8 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不是我们两个人,”
→ không phải chỉ hai chúng tôi,
16 từ đáng học trong My Love Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 老公 | /lǎogōng/ | danh từ | chồng | 17 |
| 见面 | /jiànmiàn/ | danh từ | gặp mặt | 11 |
| 结婚 | /jiéhūn/ | động từ | kết hôn | 7 |
| 男朋友 | /nánpéngyǒu/ | danh từ | bạn trai | 6 |
| 的哥 | /degē/ | danh từ | bác tài taxi | 5 |
| 认识 | /rènshi/ | động từ | nhận biết quen | 5 |
| 弟弟 | /dìdi/ | danh từ | em trai | 4 |
| 疫情 | /yìqíng/ | danh từ | dịch bệnh | 4 |
| 男女朋友 | /nánnǚpéngyǒu/ | danh từ | bạn trai bạn gái | 3 |
| 终于 | /zhōngyú/ | trạng từ | cuối cùng | 3 |
| 变成 | /biànchéng/ | động từ | trở thành | 3 |
| 订婚 | /dìnghūn/ | động từ | đính hôn | 2 |
| 第四次 | /dìsìcì/ | số từ | lần thứ tư | 2 |
| 第五次 | /dìwǔcì/ | số từ | lần thứ năm | 2 |
| 第三次 | /dìsāncì/ | số từ | lần thứ ba | 2 |
| 女朋友 | /nǚpéngyǒu/ | danh từ | bạn gái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.