Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

[MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Những khái niệm cơ bản về cách viết một bản CV

Toàn bộ 505 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
505
Tốc độ nói
292 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 292 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 850 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 505 câu thoại, tổng 3.288 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn24 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如說會計師”

→ Ví dụ, kế toán

Đã từng20 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“你得過的獎項”

→ Giải thưởng bạn đã giành được

Nêu nguyên nhân18 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為有你的參與”

→ Vì bạn tham gia những cái đó

Câu điều kiện17 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你們學校”

→ Nếu trường học của bạn

Tương phản9 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是卻非常容易扣分”

→ Nhưng rất dễ bị mất điểm

Câu chữ 把8 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“沒有把差距拉開”

→ Không nới rộng khoảng cách

16 từ đáng học trong [MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume.

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
履歷/lǚlì/động từlý lịch44
經驗/jīngyàn/danh từkinh nghiệm26
第二個/dì'èrgè/số từcái thứ hai11
什麼樣/shénmóyàng/đại từkiểu gì11
哪些/nǎxiē/đại từnhững cái nào10
長相/chángxiāng/trạng từdung mạo9
業務/yèwù/danh từnghiệp vụ9
畢業/bìyè/danh từtốt nghiệp9
相關/xiāngguān/động từliên quan8
訊息/xùnxī/danh từtin nhắn8
教育/jiàoyù/động từgiáo dục8
經歷/jīnglì/danh từtrải qua8
案子/ànzǐ/danh từvụ án7
面試/miànshì/động từphỏng vấn7
背景/bèijǐng/danh từbối cảnh7
方面/fāngmiàn/danh từphương diện7

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.