Đang tải video...
[MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Những khái niệm cơ bản về cách viết một bản CV
Toàn bộ 505 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 505
- Tốc độ nói
- 292 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 292 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 850 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 505 câu thoại, tổng 3.288 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn24 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說會計師”
→ Ví dụ, kế toán
Đã từng20 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你得過的獎項”
→ Giải thưởng bạn đã giành được
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為有你的參與”
→ Vì bạn tham gia những cái đó
Câu điều kiện17 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你們學校”
→ Nếu trường học của bạn
Tương phản9 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是卻非常容易扣分”
→ Nhưng rất dễ bị mất điểm
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“沒有把差距拉開”
→ Không nới rộng khoảng cách
16 từ đáng học trong [MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume.
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 履歷 | /lǚlì/ | động từ | lý lịch | 44 |
| 經驗 | /jīngyàn/ | danh từ | kinh nghiệm | 26 |
| 第二個 | /dì'èrgè/ | số từ | cái thứ hai | 11 |
| 什麼樣 | /shénmóyàng/ | đại từ | kiểu gì | 11 |
| 哪些 | /nǎxiē/ | đại từ | những cái nào | 10 |
| 長相 | /chángxiāng/ | trạng từ | dung mạo | 9 |
| 業務 | /yèwù/ | danh từ | nghiệp vụ | 9 |
| 畢業 | /bìyè/ | danh từ | tốt nghiệp | 9 |
| 相關 | /xiāngguān/ | động từ | liên quan | 8 |
| 訊息 | /xùnxī/ | danh từ | tin nhắn | 8 |
| 教育 | /jiàoyù/ | động từ | giáo dục | 8 |
| 經歷 | /jīnglì/ | danh từ | trải qua | 8 |
| 案子 | /ànzǐ/ | danh từ | vụ án | 7 |
| 面試 | /miànshì/ | động từ | phỏng vấn | 7 |
| 背景 | /bèijǐng/ | danh từ | bối cảnh | 7 |
| 方面 | /fāngmiàn/ | danh từ | phương diện | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.