Đang tải video...
The studio had a power outage and all the influencers were locked in the studio - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Studio bị mất điện, tất cả các influencer đều bị kẹt bên trong studio.
Toàn bộ 358 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 358
- Tốc độ nói
- 267 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 267 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 453 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 358 câu thoại, tổng 1.698 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân22 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為真的沒電”
→ Vì thực sự là mất điện
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“已經把鐵門用開然後”
→ Đã mở được cửa sắt rồi
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果真的不行”
→ Nếu thực sự không được...
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我都跳過三樓了”
→ Tôi từng nhảy từ tầng ba rồi
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是你現在要我跳”
→ Nhưng bảo tôi nhảy bây giờ thì...
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“這個縫比較小”
→ Khe này hơi nhỏ
16 từ đáng học trong The studio had a power outage and all the influencers were locked in the studio
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 電 | /diàn/ | danh từ | điện | 17 |
| 停電 | /tíngdiàn/ | động từ | mất điện | 9 |
| 二樓 | /èrlóu/ | danh từ | tầng hai | 9 |
| 跳下去 | /tiàoxiàqù/ | động từ | nhảy xuống | 8 |
| 崙 | /lún/ | luân, núi | 6 | |
| 實在話 | /shízàihuà/ | danh từ | nói thật lòng | 6 |
| 鐵門 | /tiěmén/ | danh từ | cổng sắt | 6 |
| 黃帝 | /huángdì/ | danh từ | Hoàng Đế | 5 |
| 當兵 | /dāngbīng/ | danh từ | đi lính | 5 |
| 樓下 | /lóuxià/ | danh từ | tầng dưới | 5 |
| 解決 | /jiějué/ | động từ | giải quyết | 5 |
| 天兵 | /tiānbīng/ | danh từ | thiên binh | 4 |
| 紅茶 | /hóngchá/ | danh từ | hồng trà | 4 |
| 孟 | /mèng/ | danh từ | Mạnh | 4 |
| 出不去 | /chūbúqù/ | động từ | không ra được | 4 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.