Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) A classic story from the world of animation / Learning Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Ba Con Heo (Phiên Bản Nhật) / THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) / Phim Hoạt Hình Cổ Tích Thế Giới / Học Tiếng Nhật

Toàn bộ 103 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
103
Tốc độ nói
202 từ/phút
Từ thông dụng
50%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 202 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 252 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 103 câu thoại, tổng 790 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện7 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“火が よわかったか? これなら、どうだっ!!”

→ Lửa có yếu không? Thế này thì sao?!

Muốn làm gì5 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“ぜったい ゆるさんぞっ!”

→ Tuyệt đối không tha cho ngươi!

Nêu lý do12 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“一番上のこぶたは なまけもので、”

→ Con lợn đầu tiên là một kẻ lười biếng,

So sánh hơn2 lần

Công thức: A より B = B hơn A

“そこで、こぶたは、おおかみより はやく、 二じに パンやに やって きました。”

→ Và vì thế, lợn con đã đến cửa hàng bánh mì lúc 2 giờ sáng.

Thì quá khứ31 lần

Công thức: ~た / ~ました

“そんな 三びきでしたが、”

→ Mặc dù vậy, ba con lợn sống ly rời mẹ,

Thể lịch sự8 lần

Công thức: ~です / ~ます

“また、おかあさんは、しんぱいそうです”

→ Mẹ lợn lại có vẻ lo lắng.

16 từ đáng học trong THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) A classic story from the world of animation / Learning Japanese

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
み/mi/động từvẻ, tính chất22
まし/mashi/đỡ hơn19
おお/ō/thán từồ, lớn18
いえ/ie/thán từngôi nhà16
な/na/(nhấn)14
した/shita/động từđã, phía dưới12
ぁdanh từ(đệm)12
す/shi/danh từ(đệm)10
番目/bamme/danh từthứ mấy10
おかあさん/okāsan/danh từmẹ8
しま/shima/danh từđảo, sọc8
ろ/ro/danh từ(đệm)8
たい/tai/danh từmuốn7
レンガ/renga/danh từgạch6
いき/iki/danh từhơi thở5
しょう/shō/động từnhỏ, chút4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.