Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N2 Grammar: まだまし - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0

Toàn bộ 104 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
104
Tốc độ nói
151 từ/phút
Từ thông dụng
65%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 159 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 104 câu thoại, tổng 696 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì5 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“みたいですね。”

→ Có vẻ vậy nhỉ.

Xin phép5 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

“どっちでもいいです。”

→ Kiểu nào cũng được.

Có thể làm gì4 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“こうやって言うことができます。”

→ Có thể nói như vậy.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“「好きです」と言って振られたら”

→ Nói "anh thích em" rồi bị từ chối

So sánh hơn10 lần

Công thức: A より B = B hơn A

“「〜より〜のほうが」”

→ "~ yori ~ no hou ga"

Nêu lý do5 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“だから、悪くないよ”

→ Nên là không tệ đâu.

16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: まだまし

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)46
まし/mashi/đỡ hơn33
がい/gai/danh từgiá trị, hại12
悪/aku/tính từcái ác11
言/gen/danh từlời11
より/yori/trạng từhơn10
な/na/(nhấn)9
良くtrạng từtốt, thường xuyên7
けど/kedo/liên từnhưng5
使/shi/danh từsứ giả, dùng4
しま/shima/danh từđảo, sọc4
後悔/kōkai/danh từhối hận4
わな/wana/danh từcái bẫy3
しな/shina/động từlúc, hàng3
した/shita/động từđã, phía dưới3
行/kudari/danh từdòng, đi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.