Đang tải video...
How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Bắt đầu cuộc sống làm sạch ruột với Phần 1: Tại sao chăm sóc ruột quan trọng và làm thế nào để làm sạch ruột
Toàn bộ 250 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 250
- Tốc độ nói
- 295 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 295 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 445 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 250 câu thoại, tổng 1.419 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“例えば、豆であれば”
→ Ví dụ, đối với đậu
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“炎症を抑えてくれます”
→ Giảm thiểu viêm nhiễm
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“と思われるかもしれませんが”
→ Nhưng thực ra thì
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“よく考えた方がいいと思います”
→ đã được hiểu rõ.
Đang làm gì34 lần
Công thức: ~ている
“とされていますが”
→ Theo nghiên cứu
Nêu lý do12 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、重要なのは”
→ Vì vậy, điều quan trọng là
16 từ đáng học trong How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 49 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 39 |
| 細菌 | /saikin/ | danh từ | vi khuẩn | 18 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 16 |
| 細胞 | /saibō/ | danh từ | tế bào | 13 |
| 活 | /katsu/ | danh từ | sống | 12 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 10 |
| 短 | /tan/ | danh từ | ngắn | 10 |
| 脂肪酸 | /shibōsan/ | danh từ | axit béo | 10 |
| 鎖 | /kusari/ | danh từ | xích | 10 |
| 重要 | /jūyō/ | tính từ | quan trọng | 9 |
| 悪玉 | /akudama/ | danh từ | hại khuẩn | 8 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| フローラ | /furōra/ | danh từ | hệ vi sinh | 7 |
| 働き | /hataraki/ | danh từ | làm việc | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.