Đang tải video...
Advanced Japanese Vlog: Exploring Rural Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 221 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 221 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 413 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 122 câu thoại, tổng 1.526 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì7 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“運良く、ラッキーなことに神楽を見ることができたんです。”
→ May mắn thay, tôi đã được xem kagura.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ぜひ日本に来たら神楽を見てみるといいと思います。”
→ Nếu đến Nhật thì bạn nhất định nên thử xem kagura.
Phải làm gì3 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“田んぼは水を張らないといけません。”
→ Ruộng lúa phải giữ được nước.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“もしかしたら30年、50年後にはこの村はなくなってしまっているかもしれません。”
→ Có khi 30 năm, 50 năm nữa làng này sẽ biến mất.
Đang làm gì27 lần
Công thức: ~ている
“棚になっている田んぼのことです。”
→ Là ruộng xếp thành từng tầng như cái giá.
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ですから、何人か昔、この地域に親戚が住んでいました。”
→ Vì thế ngày xưa có mấy người họ hàng sống ở vùng này.
16 từ đáng học trong Advanced Japanese Vlog: Exploring Rural Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 64 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 31 |
| な | /na/ | (nhấn) | 30 | |
| 神楽 | /kagura/ | danh từ | kagura, điệu múa dâng thần | 21 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 17 | |
| 棚田 | /tanada/ | danh từ | ruộng bậc thang | 14 |
| 田んぼ | /tanbo/ | danh từ | ruộng lúa | 12 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 10 |
| 鯉 | /koi/ | danh từ | cá chép | 8 |
| 鯉のぼり | /koinobori/ | danh từ | cờ cá chép (treo ngày Thiếu nhi) | 7 |
| 岩 | /iwa/ | danh từ | tảng đá | 7 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| 踊り | /odori/ | danh từ | điệu nhảy | 6 |
| 村 | /mura/ | danh từ | làng | 6 |
| 宮崎 | /miyazaki/ | danh từ | Miyazaki | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.