Đang tải video...
Onomappu Hitoki san【Japanese conversation】 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Onomappu Hitoki san【Hội thoại tiếng nhật】
Toàn bộ 37 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 37
- Tốc độ nói
- 59 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 130 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 37 câu thoại, tổng 273 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“もしよかったら聞いてみてください。”
→ nên nếu được thì hãy nghe thử nhé!
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ひときさんは、すごく面白いので、”
→ Anh Hitoki là người rất thú vị
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“分かりましたか。”
→ Các bạn đã hiểu chưa?
Thể lịch sự9 lần
Công thức: ~です / ~ます
“本当の会話は40分あります。”
→ còn cuộc hội thoại thực ra dài 40 phút.
13 từ đáng học trong Onomappu Hitoki san【Japanese conversation】
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 4 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 4 |
| リスニング | /risuningu/ | danh từ | luyện nghe | 3 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 3 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 3 |
| 学び | /manabi/ | danh từ | việc học | 2 |
| サブスク | /sabusuku/ | danh từ | thuê bao | 2 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 2 |
| な | /na/ | (nhấn) | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.