Đang tải video...
[Announcement] We have a new member in our family! We're getting a cat! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Thông Báo] Thành Viên Mới Gia Nhập Gia Đình Chúng Mình! Chào Đón Một Bé Mèo!
Toàn bộ 168 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 168
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 178 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 168 câu thoại, tổng 428 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“えー1年前くらいから、”
→ Ừm, khoảng một năm trước
Thì quá khứ4 lần
Công thức: ~た / ~ました
“聞きましたね”
→ Mình nghe vậy á
Thể lịch sự7 lần
Công thức: ~です / ~ます
“いきますよ!”
→ Nhé!
16 từ đáng học trong [Announcement] We have a new member in our family! We're getting a cat!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| おっ | /o / | thán từ | ồ | 11 |
| よし | /yoshi/ | thán từ | được rồi | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 7 |
| ホッ | /hotto/ | trạng từ | phù | 6 |
| あぶない | /abunai/ | tính từ | nguy hiểm | 6 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 5 |
| えー | /ē/ | ơ | 5 | |
| よいしょ | /yoisho/ | thán từ | dô ta | 5 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 4 |
| ふふふ | /fufufu/ | thán từ | hì hì | 4 |
| ついに | /tsuini/ | trạng từ | cuối cùng | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| てこ | /teko/ | danh từ | đòn bẩy | 3 |
| ブーンブーン | /būnbūn/ | danh từ | vù vù | 3 |
| ハイッ | /hai!/ | danh từ | vâng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.