Đang tải video...
Various Types of Wedding in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Naoko kể về đám cưới kiểu Thần đạo và những hình thức cưới khác ở Nhật.
Toàn bộ 141 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 141
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 141 câu thoại, tổng 1.246 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“そう、今日は、結婚式について話したいと思います。”
→ Đúng rồi, hôm nay mình muốn nói về đám cưới.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“あの、もし、日本旅行に来て神社に行ったら、”
→ Ừm, nếu mọi người sang Nhật du lịch mà tới đền thần
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“この列を見られるかもしれません。”
→ thì có thể sẽ thấy đoàn người xếp hàng này.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“もしかしたら、神社でこのシーンを見られるかもしれません。”
→ Có thể mọi người cũng sẽ thấy cảnh này ở đền thần.
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、1番と2番について話そうと思います。”
→ Nên là mình sẽ nói về mục 1 và mục 2.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“最近このスタイルの挙式が増えているらしいです。”
→ Nghe nói gần đây kiểu lễ này đang tăng lên.
16 từ đáng học trong Various Types of Wedding in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 62 |
| 結婚式 | /kekkonshiki/ | danh từ | lễ cưới | 35 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 22 |
| スタイル | /sutairu/ | danh từ | phong cách | 20 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 18 |
| な | /na/ | (nhấn) | 17 | |
| 挙式 | danh từ | lễ thành hôn | 16 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| 新郎 | /shinrō/ | danh từ | chú rể | 11 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| 新婦 | /shimpu/ | danh từ | cô dâu | 10 |
| 結婚 | /kekkon/ | danh từ | kết hôn | 10 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 9 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| 神前 | danh từ | trước thần | 6 | |
| 呼 | /ko/ | danh từ | gọi | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Easy Japanese conversation (N5 | N4)
- Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese
- Absolute Beginner Japanese Comprehensible Input
- Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu
- Vlog 08: Delicious Food in Malaysia
- A beginner at goldfish scooping tries to see how good he can become in just one day, and ends up rivalling a pro!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.