Đang tải video...
Spring Events in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 98 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 98
- Tốc độ nói
- 168 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 168 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 309 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 98 câu thoại, tổng 843 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“花を見ながら食事とか会話を楽しむっていうのが花見です。”
→ Vừa ngắm hoa vừa ăn uống trò chuyện — đó chính là hanami.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“春に日本に住むんだったら、是非一度は体験して欲しい日本の文化イベントです。”
→ Nếu sống ở Nhật vào mùa xuân thì đây là lễ hội văn hoá Nhật tôi rất mong bạn trải nghiệm một lần.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“学校では、入学式が行われます。”
→ Ở trường học thì có lễ khai giảng.
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、家族が続くっていう意味があります。”
→ Nên nó mang ý nghĩa gia đình nối dõi bền lâu.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“鯉が空で泳いでいるように見えます。”
→ Trông như con cá chép đang bơi trên trời.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“春に日本を旅行する人は、ぜひイベントも楽しんでみてください。”
→ Ai đi du lịch Nhật vào mùa xuân thì nhất định hãy thử tận hưởng cả lễ hội nữa nhé.
16 từ đáng học trong Spring Events in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 49 |
| な | /na/ | (nhấn) | 15 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 鯉のぼり | /koinobori/ | danh từ | cờ cá chép (treo ngày Thiếu nhi) | 5 |
| 花見 | /hanami/ | danh từ | ngắm hoa | 5 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 4 |
| 飾り | /kazari/ | danh từ | đồ trang trí | 4 |
| 鯉 | /koi/ | danh từ | cá chép | 4 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 3 | |
| ひな祭り | /hinamatsuri/ | danh từ | lễ hội búp bê Hina | 3 |
| 雛人形 | /hinaningyō/ | danh từ | búp bê Hina | 3 |
| 入学 | /nyūgaku/ | danh từ | nhập học | 3 |
| 行事 | /gyōji/ | danh từ | sự kiện lễ hội | 3 |
| 片付ける | /katazuke/ | động từ | dọn dẹp | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.