Đang tải video...
How to Order Cakes and Sweets in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Japanese conversations at a cake shop! You'll be able to order cakes in Japanese! ★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★ Want to apply to Ken's online Japanese lesson?
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 211 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 211 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 251 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 121 câu thoại, tổng 809 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“お決まりでしたら、お伺いします。”
→ "Nếu quý khách chọn xong rồi thì em xin phép nhận ạ."
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“「小麦アレルギーの人でも食べられるケーキはありますか?」”
→ "Có bánh nào người dị ứng lúa mì cũng ăn được không ạ?"
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“それから、ピスタチオマカロンをひとつ。”
→ Rồi một cái macaron hạt dẻ cười.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“「このケーキは乳製品が入っていますか?」”
→ "Bánh này có chế phẩm từ sữa không ạ?"
Như là, sao cho2 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“ケーキ屋さんに入ったら、 店員さんはまずこのように言います。”
→ Vào tiệm bánh thì nhân viên trước hết sẽ nói thế này.
Phủ định9 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“すいません。”
→ Em xin lỗi ạ.
16 từ đáng học trong How to Order Cakes and Sweets in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 68 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 8 |
| マカロン | /makaron/ | danh từ | bánh macaron | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| すみません | /sumimasen/ | thán từ | xin lỗi | 7 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 5 |
| アレルギー | /arerugī/ | danh từ | dị ứng | 5 |
| お決まり | danh từ | sự chọn xong, thứ quen thuộc | 4 | |
| ストロベリー | danh từ | dâu tây | 4 | |
| ショコラ | danh từ | sô cô la | 4 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| したら | /shitara/ | liên từ | nếu vậy thì | 4 |
| 紅茶 | /kōcha/ | danh từ | trà đen | 4 |
| ショートケーキ | danh từ | bánh shortcake | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- A gourmet tells you the best restaurants to visit on your trip to Nagoya: 100,000 yen budget for 1 night and 2 days
- Why Yoshito and Chieko Moved Abroad
- JLPT N3 Grammar: ~ばかり
- Not just hot springs, but 12 ultimate gourmet foods that can only be found in Oita Oita Gourmet
- Autumn Appetite: Japan's Tastiest Season
- Real Japanese for a Grocery Store
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.