Đang tải video...
Are students stupid or teachers bad? How does Malaysian secondary education limit your life? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Học trò dốt hay giáo viên kém? Giáo dục cấp trung học Malaysia ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của học sinh như thế nào? [Tin tức nóng hổi hàng ngày]
Toàn bộ 434 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 434
- Tốc độ nói
- 252 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 252 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 640 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 434 câu thoại, tổng 1.984 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân17 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為馬來西亞”
→ Bởi vì đây không phải lần đầu tiên
Thể bị động8 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被老師弄不見”
→ Giáo viên không làm rõ
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果沒有的話”
→ Các bạn có thể tưởng tượng được
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比亞洲四小龍等國家”
→ Đóng góp cho ngành giáo dục của Malaysia còn cao hơn
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“是少過3顆A的”
→ Đạt dưới 3 điểm A
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是教育部呢”
→ Tuy nhiên, Bộ giáo dục
16 từ đáng học trong Are students stupid or teachers bad? How does Malaysian secondary education limit your life?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大馬 | /dàmǎ/ | danh từ | Malaysia | 13 |
| 教育 | /jiàoyù/ | động từ | giáo dục | 13 |
| 評估 | /pínggū/ | động từ | đánh giá | 8 |
| 課 | /kè/ | danh từ | tiết học | 7 |
| 測試 | /cèshì/ | động từ | kiểm tra | 7 |
| 拿到 | /nádào/ | động từ | lấy được | 7 |
| 標準 | /biāozhǔn/ | danh từ | tiêu chuẩn | 7 |
| 教育部 | /jiàoyùbù/ | danh từ | bộ giáo dục | 6 |
| 師訓 | /shīxùn/ | danh từ | lời thầy dạy | 6 |
| 知識 | /zhīshí/ | động từ | kiến thức | 6 |
| 放寬 | /fàngkuān/ | động từ | nới lỏng | 5 |
| 笨蛋 | /bèndàn/ | danh từ | đồ ngốc | 5 |
| 答案 | /dá'àn/ | danh từ | đáp án | 5 |
| 當年 | /dāngnián/ | danh từ | năm đó | 5 |
| 中學生 | /zhōngxuéshēng/ | danh từ | học sinh trung học | 4 |
| 落後 | /luòhòu/ | tính từ | lạc hậu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Learn Chinese While I Cook Tomato Eggs (HSK 1-3)
- Learn Chinese While I Cook Potato Beef Stew
- A Mini Hiking Vlog (Absolute Beginner)
- Give a middle school student a million special effects materials, and the resulting product is amazing!
- Father's Day gift!
- The most popular steamed bun shop in Beijing, with a one-hour queue and a limit of 15 buns per purchase, how does it taste?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.